VI

Patch & language

Cuồng Đao Guinsoo

Trang Bị 16.21.1 · vi_VN

Cuồng Đao Guinsoo

Tổng chi phí

3000

Công thức

Ghép từ

Mô tả

30 Sức Mạnh Công Kích
30 Sức Mạnh Phép Thuật
25% Tốc Độ Đánh


Thịnh Nộ
Đòn đánh gây 30 sát thương phép cộng thêm Khi Đánh Trúng.

Nhát Chém Cuồng Nộ
Đánh thường sẽ cho 8% Tốc Độ Đánh trong 4 giây (cộng dồn tối đa 4 lần).
Khi đạt cộng dồn tối đa, mỗi Đòn Đánh thứ ba áp dụng hiệu ứng Khi Đánh Trúng 2 lần.

Chỉ số

Sát thương công kích
+30
Sức mạnh phép thuật
+30
Tốc độ đánh
+25 %

Gold ledger

Tổng chi phí
3000
Giá mua
1025
Giá bán
2100

Khả dụng

  • Bậc 3
  • Summoner's Rift
  • ARAM

Danh mục

  • Damage
  • Attack Speed
  • Spell Damage
  • On Hit

Không đổi từ phiên bản 16.18.1

Lịch sử

  1. Từ phiên bản 16.18.1Mô tả
  2. Phiên bản 16.17.1Khả dụng
  3. Phiên bản 15.10.1 đến 16.16.1Khả dụng
  4. Phiên bản 14.19.1 đến 15.9.1Mô tả, Sát thương công kích, Sức mạnh phép thuật
  5. Phiên bản 14.16.1 đến 14.18.1Mô tả
  6. Phiên bản 14.7.1 đến 14.15.1Danh mục
  7. Phiên bản 14.3.1 đến 14.6.1Mô tả, Sát thương công kích, Sức mạnh phép thuật, Giá mua, Công thức
  8. Phiên bản 14.1.1 đến 14.2.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Danh mục
  9. Phiên bản 13.11.1 đến 13.24.1Mô tả
  10. Phiên bản 13.10.1Mô tả, Sát thương công kích, Sức mạnh phép thuật, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Tốc độ đánh (%), Danh mục, Tỉ lệ chí mạng (%)
  11. Phiên bản 11.19.1 đến 13.9.1Tóm tắt
  12. Phiên bản 11.10.1 đến 11.18.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  13. Phiên bản 11.5.1 đến 11.9.1Mô tả
  14. Phiên bản 11.4.1Mô tả, Tốc độ đánh (%)
  15. Phiên bản 10.25.1 đến 11.3.1Mô tả
  16. Phiên bản 10.24.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  17. Phiên bản 10.23.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Tốc độ đánh (%), Tỉ lệ chí mạng (%), Danh mục, Sát thương công kích, Sức mạnh phép thuật
  18. Phiên bản 10.14.1 đến 10.22.1Khả dụng
  19. Phiên bản 10.4.1 đến 10.13.1Khả dụng
  20. Phiên bản 9.10.1 đến 10.3.1Mô tả
  21. Phiên bản 9.3.1 đến 9.9.1Khả dụng
  22. Phiên bản 8.24.1 đến 9.2.1Khả dụng, Danh mục
  23. Phiên bản 8.23.1Mô tả, Tóm tắt, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  24. Phiên bản 8.22.1Khả dụng
  25. Phiên bản 8.19.1 đến 8.21.1Khả dụng
  26. Phiên bản 8.18.2Khả dụng
  27. Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.1Khả dụng
  28. Phiên bản 8.13.1 đến 8.15.1Mô tả
  29. Phiên bản 8.7.1 đến 8.12.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Khả dụng
  30. Phiên bản 8.6.1Mô tả, Sát thương công kích, Sức mạnh phép thuật, Tóm tắt, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức
  31. Phiên bản 8.3.1 đến 8.5.2Khả dụng
  32. Phiên bản 7.23.1 đến 8.2.1Khả dụng
  33. Phiên bản 7.17.1 đến 7.22.1Khả dụng
  34. Phiên bản 6.23.1 đến 7.16.1Mô tả, Tốc độ đánh (%)
  35. Phiên bản 6.9.1 đến 6.22.1Mô tả, Sát thương công kích, Sức mạnh phép thuật, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Bậc
  36. Phiên bản 5.23.1 đến 6.8.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  37. Phiên bản 5.22.2 đến 5.22.3Danh mục
  38. Phiên bản 5.22.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  39. Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
  40. Phiên bản 5.13.1 đến 5.17.1Tổng chi phí, Giá bán
  41. Phiên bản 5.11.1 đến 5.12.1Danh mục
  42. Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
  43. Phiên bản 3.12.33 đến 5.8.1Danh mục
  44. Phiên bản 3.9.4 đến 3.12.26Mô tả
  45. Phiên bản 3.6.14 đến 3.8.5Danh mục
  46. Phiên bản 0.153.2 đến 0.154.3Mô tả, Tóm tắt
  47. Phiên bản 0.152.115Tổng chi phí
  48. Phiên bản 0.152.108Tổng chi phí
  49. Phiên bản 0.152.107Tóm tắt
  50. Phiên bản 0.152.55Mô tả, Sát thương công kích, Sức mạnh phép thuật, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục
  51. Phiên bản 0.151.2 đến 0.151.101