VI

Patch & language

Cung Gỗ

Trang Bị 16.21.1 · vi_VN

Cung Gỗ

Tăng nhiều Tốc độ Đánh

Tổng chi phí

700

Công thức

Ghép từ

Mô tả

15% Tốc Độ Đánh

Đau Nhói
Đòn đánh gây thêm 15 sát thương vật lý Khi Đánh Trúng.

Chỉ số

Tốc độ đánh
+15 %

Gold ledger

Tổng chi phí
700
Giá mua
450
Giá bán
490

Khả dụng

  • Bậc 2
  • Summoner's Rift
  • ARAM

Danh mục

  • Attack Speed
  • On Hit

Không đổi từ phiên bản 16.17.1

Lịch sử

  1. Từ phiên bản 16.17.1Khả dụng
  2. Phiên bản 15.10.1 đến 16.16.1Khả dụng
  3. Phiên bản 14.19.1 đến 15.9.1Mô tả, Giá mua
  4. Phiên bản 14.10.1 đến 14.18.1Mô tả
  5. Phiên bản 13.21.1 đến 14.9.1Mô tả
  6. Phiên bản 13.10.1 đến 13.20.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá bán, Công thức, Tốc độ đánh (%)
  7. Phiên bản 12.16.1 đến 13.9.1Mô tả
  8. Phiên bản 12.15.1Mô tả
  9. Phiên bản 10.23.1 đến 12.14.1Mô tả
  10. Phiên bản 10.14.1 đến 10.22.1Khả dụng
  11. Phiên bản 10.4.1 đến 10.13.1Khả dụng
  12. Phiên bản 9.3.1 đến 10.3.1Khả dụng
  13. Phiên bản 8.24.1 đến 9.2.1Khả dụng
  14. Phiên bản 8.22.1 đến 8.23.1Khả dụng
  15. Phiên bản 8.19.1 đến 8.21.1Khả dụng
  16. Phiên bản 8.18.2Khả dụng
  17. Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.1Khả dụng
  18. Phiên bản 8.7.1 đến 8.15.1Khả dụng
  19. Phiên bản 8.3.1 đến 8.6.1Khả dụng
  20. Phiên bản 7.23.1 đến 8.2.1Khả dụng
  21. Phiên bản 7.17.1 đến 7.22.1Khả dụng
  22. Phiên bản 5.22.1 đến 7.16.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Tốc độ đánh (%), Danh mục
  23. Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
  24. Phiên bản 5.11.1 đến 5.17.1Danh mục
  25. Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
  26. Phiên bản 5.8.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Bậc
  27. Phiên bản 3.12.33 đến 5.7.2Danh mục
  28. Phiên bản 3.8.1 đến 3.12.26Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  29. Phiên bản 3.6.14 đến 3.7.9Danh mục
  30. Phiên bản 0.152.107 đến 0.154.3Tóm tắt
  31. Phiên bản 0.152.55Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Tốc độ đánh (%)
  32. Phiên bản 0.151.2 đến 0.151.101