Công thức
Ghép từ
Cung Gỗ 700 +450
Các dạng tiến hóa có thể
Mô tả
Đòn đánh gây thêm
Chỉ số
Tốc độ đánh - +15 %
Gold ledger
- Tổng chi phí
- 700
- Giá mua
- 450
- Giá bán
- 490
Khả dụng
- Bậc 2
- Summoner's Rift
- ARAM
Danh mục
- Attack Speed
- On Hit
Không đổi từ phiên bản 16.17.1
Lịch sử
- Từ phiên bản 16.17.1Khả dụng
- Phiên bản 15.10.1 đến 16.16.1Khả dụng
- Phiên bản 14.19.1 đến 15.9.1Mô tả, Giá mua
- Phiên bản 14.10.1 đến 14.18.1Mô tả
- Phiên bản 13.21.1 đến 14.9.1Mô tả
- Phiên bản 13.10.1 đến 13.20.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá bán, Công thức, Tốc độ đánh (%)
- Phiên bản 12.16.1 đến 13.9.1Mô tả
- Phiên bản 12.15.1Mô tả
- Phiên bản 10.23.1 đến 12.14.1Mô tả
- Phiên bản 10.14.1 đến 10.22.1Khả dụng
- Phiên bản 10.4.1 đến 10.13.1Khả dụng
- Phiên bản 9.3.1 đến 10.3.1Khả dụng
- Phiên bản 8.24.1 đến 9.2.1Khả dụng
- Phiên bản 8.22.1 đến 8.23.1Khả dụng
- Phiên bản 8.19.1 đến 8.21.1Khả dụng
- Phiên bản 8.18.2Khả dụng
- Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.1Khả dụng
- Phiên bản 8.7.1 đến 8.15.1Khả dụng
- Phiên bản 8.3.1 đến 8.6.1Khả dụng
- Phiên bản 7.23.1 đến 8.2.1Khả dụng
- Phiên bản 7.17.1 đến 7.22.1Khả dụng
- Phiên bản 5.22.1 đến 7.16.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Tốc độ đánh (%), Danh mục
- Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
- Phiên bản 5.11.1 đến 5.17.1Danh mục
- Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
- Phiên bản 5.8.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Bậc
- Phiên bản 3.12.33 đến 5.7.2Danh mục
- Phiên bản 3.8.1 đến 3.12.26Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
- Phiên bản 3.6.14 đến 3.7.9Danh mục
- Phiên bản 0.152.107 đến 0.154.3Tóm tắt
- Phiên bản 0.152.55Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Tốc độ đánh (%)
- Phiên bản 0.151.2 đến 0.151.101






