
Trang Bị 16.2.1 · vi_VN
Chùy Phản Kích
Tổng chi phí
3300
Công thức
Ghép từ
Chùy Phản Kích 3300 +750
Mô tả
Đòn đánh gây
Gây
Nhận
Chỉ số
Sát thương công kích - +40
Tốc độ đánh - +25 %
Máu - +450
Gold ledger
- Tổng chi phí
- 3300
- Giá mua
- 750
- Giá bán
- 2310
Khả dụng
- Bậc 3
- Summoner's Rift
- ARAM
- Nexus Blitz
- Brawl
Danh mục
- Health
- Damage
- Attack Speed
- Slow
Không đổi từ phiên bản 15.10.1
Lịch sử
- Thay đổi ở phiên bản 16.17.1
- Phiên bản 15.10.1 đến 16.16.1Khả dụng
- Phiên bản 15.8.1 đến 15.9.1Danh mục
- Phiên bản 14.21.1 đến 15.7.1Mô tả
- Phiên bản 14.19.1 đến 14.20.1Mô tả, Sát thương công kích, Giá mua, Tốc độ đánh (%)
- Phiên bản 14.4.1 đến 14.18.1Mô tả, Danh mục
- Phiên bản 14.3.1Mô tả, Sát thương công kích, Máu, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Danh mục
- Phiên bản 14.2.1Mô tả, Sát thương công kích, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Tốc độ đánh (%), Danh mục
- Phiên bản 14.1.1Mô tả, Sát thương công kích, Máu, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Danh mục
- Phiên bản 13.17.1 đến 13.24.1Mô tả, Máu
- Phiên bản 13.10.1 đến 13.16.1Mô tả, Sát thương công kích, Giá mua
- Phiên bản 12.15.1 đến 13.9.1Mô tả
- Phiên bản 12.3.1 đến 12.14.1Giá mua
- Phiên bản 11.21.1 đến 12.2.1Mô tả, Sát thương công kích
- Phiên bản 11.16.1 đến 11.20.1Mô tả
- Phiên bản 11.14.1 đến 11.15.1Mô tả, Sát thương công kích, Máu
- Phiên bản 11.13.1Mô tả, Sát thương công kích, Máu
- Phiên bản 11.7.1 đến 11.12.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
- Phiên bản 11.6.1Mô tả, Máu, Tổng chi phí, Giá bán
- Phiên bản 11.5.1Mô tả
- Phiên bản 11.1.1 đến 11.4.1Mô tả, Sát thương công kích
- Phiên bản 10.24.1 đến 10.25.1Mô tả
- Phiên bản 10.23.1Mới




