
Trang Bị 16.2.1 · vi_VN
Kiếm Dài
Tổng chi phí
350
Công thức
Các dạng tiến hóa có thể
Huyết Trượng 900
Móng Vuốt Hộ Mệnh 1600
Gươm Thức Thời 2700
Mảnh Vỡ Kircheis 700
Ấn Thép 1100
Mũi Khoan 1150
Rìu Tiamat 1200
Bó Tên Ánh Sáng 1300
Búa Chiến Caulfield 1050
Kiếm Manamune 2900
Kiếm Ma Youmuu 2800
Kiếm Manamune 2900
Quang Kính Hextech C44 2800
Mũi Tên Yun Tal 3100
Cung Xanh 1450
Búa Gỗ 1100
Rìu Nhanh Nhẹn 1200
Kiếm Răng Cưa 1300
Lông Đuôi 775
Gươm Đồ Tể 800
Dao Hung Tàn 1000
Kiếm Điện Phong 3000
Cung Phong Linh 3500
Nguyệt Đao 2900
Mô tả
Chỉ số
Sát thương công kích - +10
Gold ledger
- Tổng chi phí
- 350
- Giá mua
- 350
- Giá bán
- 245
Khả dụng
- Summoner's Rift
- ARAM
- Nexus Blitz
- Brawl
Danh mục
- Damage
- Lane
Không đổi từ phiên bản 15.10.1
Lịch sử
- Thay đổi ở phiên bản 16.17.1
- Phiên bản 15.10.1 đến 16.16.1Khả dụng
- Phiên bản 10.23.1 đến 15.9.1Mô tả
- Phiên bản 10.14.1 đến 10.22.1Khả dụng
- Phiên bản 10.4.1 đến 10.13.1Khả dụng
- Phiên bản 9.3.1 đến 10.3.1Khả dụng
- Phiên bản 8.24.1 đến 9.2.1Khả dụng
- Phiên bản 8.22.1 đến 8.23.1Khả dụng
- Phiên bản 8.19.1 đến 8.21.1Khả dụng
- Phiên bản 8.18.2Khả dụng
- Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.1Khả dụng
- Phiên bản 8.7.1 đến 8.15.1Khả dụng
- Phiên bản 8.3.1 đến 8.6.1Khả dụng
- Phiên bản 7.23.1 đến 8.2.1Khả dụng
- Phiên bản 7.17.1 đến 7.22.1Khả dụng
- Phiên bản 5.22.1 đến 7.16.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
- Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
- Phiên bản 5.11.1 đến 5.17.1Danh mục
- Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
- Phiên bản 4.20.1 đến 5.8.1Danh mục
- Phiên bản 3.14.12 đến 4.19.3Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
- Phiên bản 3.12.33 đến 3.13.24Danh mục
- Phiên bản 3.6.14 đến 3.12.26Danh mục
- Phiên bản 0.152.107 đến 0.154.3Tóm tắt
- Phiên bản 0.152.55Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
- Phiên bản 0.151.2 đến 0.151.101