
Trang Bị 14.2.1 · vi_VN
Chùy Phản Kích
Tổng chi phí
3000
Công thức
Ghép từ
Chùy Phản Kích 3000 +725
Các dạng tiến hóa có thể
Mô tả
Gây
Chỉ số
Sát thương công kích - +55
Tốc độ đánh - +30 %
Máu - +400
Gold ledger
- Tổng chi phí
- 3000
- Giá mua
- 725
- Giá bán
- 2100
Khả dụng
- Bậc 3
- Summoner's Rift
- ARAM
- Nexus Blitz
Danh mục
- Health
- Damage
- Attack Speed
- Slow
- Nonboots Movement
Những thay đổi trong phiên bản này
So với phiên bản 14.1.1.
- Mô tả
5055 Sức Mạnh Công Kích2030% Tốc Độ Đánh 400 MáuKHICuồngKÍCHBạo GâyHOẠTsát(0thương vật lý sẽ trao 20 Tốc Độ Di Chuyển trong 2 giây. ĐANGhồiKÍCHchiêu)HOẠT Sóng Đột Phá Làm Chậm những kẻ địch ở gần đi3035% và tăng3035% Tốc Độ Di Chuyển cộng thêm với mỗi tướng địch trúng chiêu, giảm dần trong 3 giây. Có thể di chuyển trong khi đang thi triển.- Sát thương công kích
50→ 55- Tổng chi phí
3.100→ 3.000- Giá mua
825→ 725- Giá bán
2.170→ 2.100- Tốc độ đánh (%)
20%→ 30%- Danh mục
Ability Haste, Cooldown Reduction
Lịch sử
- Thay đổi ở phiên bản 14.3.1
- Phiên bản 14.2.1Mô tả, Sát thương công kích, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Tốc độ đánh (%), Danh mục
- Phiên bản 14.1.1Mô tả, Sát thương công kích, Máu, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Danh mục
- Phiên bản 13.17.1 đến 13.24.1Mô tả, Máu
- Phiên bản 13.10.1 đến 13.16.1Mô tả, Sát thương công kích, Giá mua
- Phiên bản 12.15.1 đến 13.9.1Mô tả
- Phiên bản 12.3.1 đến 12.14.1Giá mua
- Phiên bản 11.21.1 đến 12.2.1Mô tả, Sát thương công kích
- Phiên bản 11.16.1 đến 11.20.1Mô tả
- Phiên bản 11.14.1 đến 11.15.1Mô tả, Sát thương công kích, Máu
- Phiên bản 11.13.1Mô tả, Sát thương công kích, Máu
- Phiên bản 11.7.1 đến 11.12.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
- Phiên bản 11.6.1Mô tả, Máu, Tổng chi phí, Giá bán
- Phiên bản 11.5.1Mô tả
- Phiên bản 11.1.1 đến 11.4.1Mô tả, Sát thương công kích
- Phiên bản 10.24.1 đến 10.25.1Mô tả
- Phiên bản 10.23.1Mới




