VI

Patch & language

Dao Điện Statikk

Trang Bị 16.2.1 · vi_VN

Dao Điện Statikk

Di chuyển tích lũy năng lượng gây sấm sét dây chuyền đối với đòn đánh thường

Tổng chi phí

2700

Công thức

Ghép từ

Mô tả

45 Sức Mạnh Công Kích
30% Tốc Độ Đánh
4% Tốc Độ Di Chuyển


Phóng Điện
Đòn đánh sẽ bắn ra sét nảy khi trúng đích, gây sát thương phép, hồi lại sau vài giây.

Sốc Điện
Tham gia hạ gục trong vòng 3 giây sau khi gây sát thương lên mục tiêu sẽ đặt lại hồi chiêu của Phóng Điện.

Chỉ số

Sát thương công kích
+45
Tốc độ đánh
+30 %
Tốc độ di chuyển
+4 %

Gold ledger

Tổng chi phí
2700
Giá mua
450
Giá bán
1890

Khả dụng

  • Bậc 3
  • Summoner's Rift
  • ARAM
  • Nexus Blitz
  • Brawl

Danh mục

  • Damage
  • Attack Speed
  • On Hit
  • Nonboots Movement

Trong phiên bản mới nhất

Không đổi từ phiên bản 15.10.1

Lịch sử

  1. Thay đổi ở phiên bản 16.9.1
  2. Phiên bản 15.10.1 đến 16.8.1Khả dụng
  3. Phiên bản 14.22.1 đến 15.9.1Mô tả, Sát thương công kích, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Tốc độ đánh (%)
  4. Phiên bản 14.21.1Mô tả
  5. Phiên bản 14.20.1Mô tả, Tốc độ đánh (%)
  6. Phiên bản 14.19.1Mô tả, Sát thương công kích, Giá mua, Tốc độ đánh (%), Tốc độ di chuyển (%)
  7. Phiên bản 14.15.1 đến 14.18.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Tốc độ di chuyển (%)
  8. Phiên bản 14.12.1 đến 14.14.1Mô tả, Giá mua, Công thức
  9. Phiên bản 14.11.1Mô tả, Sát thương công kích, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Tốc độ đánh (%), Tốc độ di chuyển (%), Danh mục
  10. Phiên bản 14.10.1Mô tả, Giá mua, Công thức, Tốc độ đánh (%), Danh mục, Tỉ lệ chí mạng (%)
  11. Phiên bản 14.7.1 đến 14.9.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  12. Phiên bản 14.3.1 đến 14.6.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  13. Phiên bản 14.1.1 đến 14.2.1Mô tả
  14. Phiên bản 13.20.1 đến 13.24.1Mô tả
  15. Phiên bản 13.18.1 đến 13.19.1Mô tả, Sát thương công kích
  16. Phiên bản 13.14.1 đến 13.17.1Mô tả, Tốc độ đánh (%)
  17. Phiên bản 13.10.1 đến 13.13.1Trở lạiMô tả, Sát thương công kích, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Tốc độ đánh (%), Tỉ lệ chí mạng (%), Danh mục, Tốc độ di chuyển (%)
  18. Phiên bản 10.14.1 đến 10.22.1Khả dụng
  19. Phiên bản 10.11.1 đến 10.13.1Mô tả, Tốc độ di chuyển (%)
  20. Phiên bản 10.4.1 đến 10.10.3216176Khả dụng
  21. Phiên bản 9.23.1 đến 10.3.1Mô tả, Giá mua
  22. Phiên bản 9.4.1 đến 9.22.1Mô tả
  23. Phiên bản 9.3.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Tốc độ đánh (%), Tỉ lệ chí mạng (%), Khả dụng
  24. Phiên bản 8.24.1 đến 9.2.1Khả dụng
  25. Phiên bản 8.22.1 đến 8.23.1Khả dụng
  26. Phiên bản 8.19.1 đến 8.21.1Khả dụng
  27. Phiên bản 8.18.2Khả dụng
  28. Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.1Khả dụng
  29. Phiên bản 8.15.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  30. Phiên bản 8.11.1 đến 8.14.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  31. Phiên bản 8.7.1 đến 8.10.1Khả dụng
  32. Phiên bản 8.6.1Mô tả
  33. Phiên bản 8.3.1 đến 8.5.2Khả dụng
  34. Phiên bản 7.23.1 đến 8.2.1Khả dụng
  35. Phiên bản 7.17.1 đến 7.22.1Khả dụng
  36. Phiên bản 7.9.1 đến 7.16.1Mô tả, Giá mua
  37. Phiên bản 6.3.1 đến 7.8.1Mô tả
  38. Phiên bản 6.1.1 đến 6.2.1Mô tả
  39. Phiên bản 5.24.1 đến 5.24.2Tổng chi phí, Giá bán
  40. Phiên bản 5.23.1Mô tả
  41. Phiên bản 5.22.1 đến 5.22.3Mô tả, Giá mua, Công thức, Tốc độ đánh (%), Tỉ lệ chí mạng (%), Tốc độ di chuyển (%)
  42. Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
  43. Phiên bản 5.11.1 đến 5.17.1Danh mục
  44. Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
  45. Phiên bản 4.13.1 đến 5.8.1Danh mục
  46. Phiên bản 4.10.2 đến 4.12.2Giá mua
  47. Phiên bản 4.9.1Danh mục
  48. Phiên bản 3.14.13 đến 4.8.3Danh mục
  49. Phiên bản 3.12.33 đến 3.14.12Danh mục
  50. Phiên bản 3.6.14 đến 3.12.26Danh mục
  51. Phiên bản 0.153.2 đến 0.154.3Mô tả
  52. Phiên bản 0.152.115Tổng chi phí
  53. Phiên bản 0.152.108Tổng chi phí
  54. Phiên bản 0.152.107Tóm tắt
  55. Phiên bản 0.152.55Mới