VI

Patch & language

Dao Điện Statikk

Trang Bị 14.19.1 · vi_VN

Dao Điện Statikk

Di chuyển tích lũy năng lượng gây sấm sét dây chuyền đối với đòn đánh thường

Tổng chi phí

2900

Công thức

Ghép từ

Mô tả

50 Sức Mạnh Công Kích
40% Tốc Độ Đánh
4% Tốc Độ Di Chuyển


Phóng Điện(0 giây)
Bắn ra dòng sét điện lan khi hạ gục lính hoặc quái, gây 120 sát thương phép, đánh trúng tối đa 6 mục tiêu.

Sốc Điện
Bắn ra dòng sét điện lan khi tham gia hạ gục, gây 270 sát thương phép, không giới hạn số lượng mục tiêu bị sốc điện lan.

Chỉ số

Sát thương công kích
+50
Tốc độ đánh
+40 %
Tốc độ di chuyển
+4 %

Gold ledger

Tổng chi phí
2900
Giá mua
650
Giá bán
2030

Khả dụng

  • Bậc 3
  • Summoner's Rift
  • ARAM
  • Nexus Blitz

Danh mục

  • Damage
  • Attack Speed
  • On Hit
  • Nonboots Movement

Trong phiên bản mới nhất

Những thay đổi trong phiên bản này

So với phiên bản 14.18.1.

Mô tả
5550 Sức Mạnh Công Kích 4540% Tốc Độ Đánh 54% Tốc Độ Di Chuyển Phóng Điện(0 giây) Bắn ra dòng sét điện lan khi hạ gục lính hoặc quái, gây 120 sát thương phép, đánh trúng tối đa 6 mục tiêu. Sốc Điện Bắn ra dòng sét điện lan khi tham gia hạ gục Tướng, gây thêm270 sát thương phép, không giới hạn số lượng mục tiêu bị sốc điện lan.
Sát thương công kích
55 → 50
Giá mua
325 → 650
Tốc độ đánh (%)
45% → 40%
Tốc độ di chuyển (%)
5% → 4%

Lịch sử

  1. Thay đổi ở phiên bản 14.20.1
  2. Phiên bản 14.19.1Mô tả, Sát thương công kích, Giá mua, Tốc độ đánh (%), Tốc độ di chuyển (%)
  3. Phiên bản 14.15.1 đến 14.18.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Tốc độ di chuyển (%)
  4. Phiên bản 14.12.1 đến 14.14.1Mô tả, Giá mua, Công thức
  5. Phiên bản 14.11.1Mô tả, Sát thương công kích, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Tốc độ đánh (%), Tốc độ di chuyển (%), Danh mục
  6. Phiên bản 14.10.1Mô tả, Giá mua, Công thức, Tốc độ đánh (%), Danh mục, Tỉ lệ chí mạng (%)
  7. Phiên bản 14.7.1 đến 14.9.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  8. Phiên bản 14.3.1 đến 14.6.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  9. Phiên bản 14.1.1 đến 14.2.1Mô tả
  10. Phiên bản 13.20.1 đến 13.24.1Mô tả
  11. Phiên bản 13.18.1 đến 13.19.1Mô tả, Sát thương công kích
  12. Phiên bản 13.14.1 đến 13.17.1Mô tả, Tốc độ đánh (%)
  13. Phiên bản 13.10.1 đến 13.13.1Trở lạiMô tả, Sát thương công kích, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Tốc độ đánh (%), Tỉ lệ chí mạng (%), Danh mục, Tốc độ di chuyển (%)
  14. Phiên bản 10.14.1 đến 10.22.1Khả dụng
  15. Phiên bản 10.11.1 đến 10.13.1Mô tả, Tốc độ di chuyển (%)
  16. Phiên bản 10.4.1 đến 10.10.3216176Khả dụng
  17. Phiên bản 9.23.1 đến 10.3.1Mô tả, Giá mua
  18. Phiên bản 9.4.1 đến 9.22.1Mô tả
  19. Phiên bản 9.3.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Tốc độ đánh (%), Tỉ lệ chí mạng (%), Khả dụng
  20. Phiên bản 8.24.1 đến 9.2.1Khả dụng
  21. Phiên bản 8.22.1 đến 8.23.1Khả dụng
  22. Phiên bản 8.19.1 đến 8.21.1Khả dụng
  23. Phiên bản 8.18.2Khả dụng
  24. Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.1Khả dụng
  25. Phiên bản 8.15.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  26. Phiên bản 8.11.1 đến 8.14.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  27. Phiên bản 8.7.1 đến 8.10.1Khả dụng
  28. Phiên bản 8.6.1Mô tả
  29. Phiên bản 8.3.1 đến 8.5.2Khả dụng
  30. Phiên bản 7.23.1 đến 8.2.1Khả dụng
  31. Phiên bản 7.17.1 đến 7.22.1Khả dụng
  32. Phiên bản 7.9.1 đến 7.16.1Mô tả, Giá mua
  33. Phiên bản 6.3.1 đến 7.8.1Mô tả
  34. Phiên bản 6.1.1 đến 6.2.1Mô tả
  35. Phiên bản 5.24.1 đến 5.24.2Tổng chi phí, Giá bán
  36. Phiên bản 5.23.1Mô tả
  37. Phiên bản 5.22.1 đến 5.22.3Mô tả, Giá mua, Công thức, Tốc độ đánh (%), Tỉ lệ chí mạng (%), Tốc độ di chuyển (%)
  38. Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
  39. Phiên bản 5.11.1 đến 5.17.1Danh mục
  40. Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
  41. Phiên bản 4.13.1 đến 5.8.1Danh mục
  42. Phiên bản 4.10.2 đến 4.12.2Giá mua
  43. Phiên bản 4.9.1Danh mục
  44. Phiên bản 3.14.13 đến 4.8.3Danh mục
  45. Phiên bản 3.12.33 đến 3.14.12Danh mục
  46. Phiên bản 3.6.14 đến 3.12.26Danh mục
  47. Phiên bản 0.153.2 đến 0.154.3Mô tả
  48. Phiên bản 0.152.115Tổng chi phí
  49. Phiên bản 0.152.108Tổng chi phí
  50. Phiên bản 0.152.107Tóm tắt
  51. Phiên bản 0.152.55Mới