
Trang Bị 16.11.1 · vi_VN
Dao Điện Statikk
Tổng chi phí
3000
Công thức
Ghép từ
Dao Điện Statikk 3000 +625
Mô tả
Đòn Đánh Thường cho thêm cộng dồn
Chỉ số
Sát thương công kích - +45
Sức mạnh phép thuật - +45
Tốc độ đánh - +30 %
Tốc độ di chuyển - +4 %
Gold ledger
- Tổng chi phí
- 3000
- Giá mua
- 625
- Giá bán
- 2100
Khả dụng
- Bậc 3
- Summoner's Rift
- ARAM
- Nexus Blitz
- Brawl
Danh mục
- Damage
- Attack Speed
- Spell Damage
- On Hit
- Nonboots Movement
Những thay đổi trong phiên bản này
So với phiên bản 16.10.1.
- Mô tả
4045 Sức Mạnh Công Kích 45 Sức Mạnh Phép Thuật 30% Tốc Độ Đánh 4% Tốc Độ Di Chuyển Phóng Điện Đòn Đánh Tích Điện của bạn bắn ra sét nảy, áp dụng hiệu ứng Trên Đòn Đánh và gây sát thương phép lên mục tiêu gần đó. Điện Giật Đòn Đánh Thường cho thêm cộng dồn Tích Điện .- Sát thương công kích
40→ 45
Lịch sử
- Thay đổi ở phiên bản 16.17.1
- Phiên bản 16.11.1 đến 16.16.1Mô tả, Sát thương công kích
- Phiên bản 16.9.1 đến 16.10.1Mô tả, Sát thương công kích, Sức mạnh phép thuật, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Danh mục
- Phiên bản 15.10.1 đến 16.8.1Khả dụng
- Phiên bản 14.22.1 đến 15.9.1Mô tả, Sát thương công kích, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Tốc độ đánh (%)
- Phiên bản 14.21.1Mô tả
- Phiên bản 14.20.1Mô tả, Tốc độ đánh (%)
- Phiên bản 14.19.1Mô tả, Sát thương công kích, Giá mua, Tốc độ đánh (%), Tốc độ di chuyển (%)
- Phiên bản 14.15.1 đến 14.18.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Tốc độ di chuyển (%)
- Phiên bản 14.12.1 đến 14.14.1Mô tả, Giá mua, Công thức
- Phiên bản 14.11.1Mô tả, Sát thương công kích, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Tốc độ đánh (%), Tốc độ di chuyển (%), Danh mục
- Phiên bản 14.10.1Mô tả, Giá mua, Công thức, Tốc độ đánh (%), Danh mục, Tỉ lệ chí mạng (%)
- Phiên bản 14.7.1 đến 14.9.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
- Phiên bản 14.3.1 đến 14.6.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
- Phiên bản 14.1.1 đến 14.2.1Mô tả
- Phiên bản 13.20.1 đến 13.24.1Mô tả
- Phiên bản 13.18.1 đến 13.19.1Mô tả, Sát thương công kích
- Phiên bản 13.14.1 đến 13.17.1Mô tả, Tốc độ đánh (%)
- Phiên bản 13.10.1 đến 13.13.1Trở lạiMô tả, Sát thương công kích, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Tốc độ đánh (%), Tỉ lệ chí mạng (%), Danh mục, Tốc độ di chuyển (%)
- Phiên bản 10.14.1 đến 10.22.1Khả dụng
- Phiên bản 10.11.1 đến 10.13.1Mô tả, Tốc độ di chuyển (%)
- Phiên bản 10.4.1 đến 10.10.3216176Khả dụng
- Phiên bản 9.23.1 đến 10.3.1Mô tả, Giá mua
- Phiên bản 9.4.1 đến 9.22.1Mô tả
- Phiên bản 9.3.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Tốc độ đánh (%), Tỉ lệ chí mạng (%), Khả dụng
- Phiên bản 8.24.1 đến 9.2.1Khả dụng
- Phiên bản 8.22.1 đến 8.23.1Khả dụng
- Phiên bản 8.19.1 đến 8.21.1Khả dụng
- Phiên bản 8.18.2Khả dụng
- Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.1Khả dụng
- Phiên bản 8.15.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
- Phiên bản 8.11.1 đến 8.14.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
- Phiên bản 8.7.1 đến 8.10.1Khả dụng
- Phiên bản 8.6.1Mô tả
- Phiên bản 8.3.1 đến 8.5.2Khả dụng
- Phiên bản 7.23.1 đến 8.2.1Khả dụng
- Phiên bản 7.17.1 đến 7.22.1Khả dụng
- Phiên bản 7.9.1 đến 7.16.1Mô tả, Giá mua
- Phiên bản 6.3.1 đến 7.8.1Mô tả
- Phiên bản 6.1.1 đến 6.2.1Mô tả
- Phiên bản 5.24.1 đến 5.24.2Tổng chi phí, Giá bán
- Phiên bản 5.23.1Mô tả
- Phiên bản 5.22.1 đến 5.22.3Mô tả, Giá mua, Công thức, Tốc độ đánh (%), Tỉ lệ chí mạng (%), Tốc độ di chuyển (%)
- Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
- Phiên bản 5.11.1 đến 5.17.1Danh mục
- Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
- Phiên bản 4.13.1 đến 5.8.1Danh mục
- Phiên bản 4.10.2 đến 4.12.2Giá mua
- Phiên bản 4.9.1Danh mục
- Phiên bản 3.14.13 đến 4.8.3Danh mục
- Phiên bản 3.12.33 đến 3.14.12Danh mục
- Phiên bản 3.6.14 đến 3.12.26Danh mục
- Phiên bản 0.153.2 đến 0.154.3Mô tả
- Phiên bản 0.152.115Tổng chi phí
- Phiên bản 0.152.108Tổng chi phí
- Phiên bản 0.152.107Tóm tắt
- Phiên bản 0.152.55Mới




