
Trang Bị 16.21.1 · vi_VN
Giáp Liệt Sĩ
Tổng chi phí
2900
Công thức
Ghép từ
Giáp Liệt Sĩ 2900 +900
Mô tả
Khi di chuyển, tích tụ
Hiệu quả của các hiệu ứng
Chỉ số
Máu - +350
Giáp - +55
Tốc độ di chuyển - +4 %
Gold ledger
- Tổng chi phí
- 2900
- Giá mua
- 900
- Giá bán
- 2030
Khả dụng
- Bậc 3
- Summoner's Rift
- ARAM
Danh mục
- Health
- Armor
- Slow
- Nonboots Movement
Không đổi từ phiên bản 16.17.1
Lịch sử
- Từ phiên bản 16.17.1Khả dụng
- Phiên bản 15.10.1 đến 16.16.1Khả dụng
- Phiên bản 15.8.1 đến 15.9.1Mô tả
- Phiên bản 14.19.1 đến 15.7.1Mô tả, Máu, Giáp, Tốc độ di chuyển (%)
- Phiên bản 14.1.1 đến 14.18.1Mô tả
- Phiên bản 12.15.1 đến 13.24.1Mô tả
- Phiên bản 11.14.1 đến 12.14.1Mô tả, Giáp
- Phiên bản 11.13.1Mô tả
- Phiên bản 11.9.1 đến 11.12.1Mô tả, Máu
- Phiên bản 11.3.1 đến 11.8.1Mô tả, Máu
- Phiên bản 10.23.1 đến 11.2.1Mô tả, Máu, Giáp, Giá mua, Công thức, Tốc độ di chuyển (%), Danh mục
- Phiên bản 10.14.1 đến 10.22.1Khả dụng
- Phiên bản 10.4.1 đến 10.13.1Khả dụng
- Phiên bản 9.3.1 đến 10.3.1Khả dụng
- Phiên bản 8.24.1 đến 9.2.1Khả dụng
- Phiên bản 8.22.1 đến 8.23.1Khả dụng
- Phiên bản 8.19.1 đến 8.21.1Khả dụng
- Phiên bản 8.18.2Khả dụng
- Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.1Khả dụng
- Phiên bản 8.7.1 đến 8.15.1Khả dụng
- Phiên bản 8.6.1Mô tả
- Phiên bản 8.3.1 đến 8.5.2Khả dụng
- Phiên bản 7.23.1 đến 8.2.1Khả dụng
- Phiên bản 7.17.1 đến 7.22.1Khả dụng
- Phiên bản 7.10.1 đến 7.16.1Mô tả
- Phiên bản 7.9.1 đến 7.9.2Mô tả, Máu, Giáp
- Phiên bản 6.7.1 đến 7.8.1Mô tả
- Phiên bản 6.3.1 đến 6.6.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
- Phiên bản 5.24.1 đến 6.2.1Mô tả, Máu
- Phiên bản 5.22.1 đến 5.23.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá bán
- Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Mô tả, Khả dụng
- Phiên bản 5.16.1 đến 5.17.1Mô tả, Giáp
- Phiên bản 5.15.1Mô tả
- Phiên bản 5.14.1Mới



