VI

Patch & language

Lời Thề Hiệp Sĩ

Trang Bị 16.21.1 · vi_VN

Lời Thề Hiệp Sĩ

Hợp tác cùng một đồng minh để bảo vệ lẫn nhau

Tổng chi phí

2300

Công thức

Ghép từ

Mô tả

200 Máu
40 Giáp
10 Điểm Hồi Kỹ Năng
100% Hồi Máu Cơ Bản


Hy Sinh
Khi ở gần đồng minh Xứng Đáng, chịu 14% sát thương họ nhận vào và hồi máu bằng 12% sát thương họ gây ra lên tướng.Thệ Ước (0 giây)
Chỉ định một đồng minh Xứng Đáng.

Chỉ số

Máu
+200
Giáp
+40

Gold ledger

Tổng chi phí
2300
Giá mua
400
Giá bán
1610

Khả dụng

  • Bậc 3
  • Summoner's Rift
  • ARAM

Danh mục

  • Health
  • Health Regen
  • Armor
  • Aura
  • Active
  • Cooldown Reduction
  • Ability Haste

Không đổi từ phiên bản 16.17.1

Lịch sử

  1. Từ phiên bản 16.17.1Khả dụng
  2. Phiên bản 16.11.1 đến 16.16.1Mô tả
  3. Phiên bản 15.10.1 đến 16.10.1Khả dụng
  4. Phiên bản 14.19.1 đến 15.9.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  5. Phiên bản 14.11.1 đến 14.18.1Mô tả, Máu
  6. Phiên bản 14.10.1Mô tả, Giáp, Giá mua, Công thức
  7. Phiên bản 14.2.1 đến 14.9.1Mô tả
  8. Phiên bản 14.1.1Mô tả, Máu, Giáp, Giá mua, Công thức
  9. Phiên bản 13.10.1 đến 13.24.1Mô tả, Máu, Giáp, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Danh mục
  10. Phiên bản 13.6.1 đến 13.9.1Danh mục
  11. Phiên bản 12.15.1 đến 13.5.1Mô tả
  12. Phiên bản 12.11.1 đến 12.14.1Mô tả
  13. Phiên bản 12.10.1Mô tả
  14. Phiên bản 12.4.1 đến 12.9.1Mô tả, Giá mua
  15. Phiên bản 11.23.1 đến 12.3.1Mô tả, Công thức, Danh mục
  16. Phiên bản 10.24.1 đến 11.22.1Mô tả
  17. Phiên bản 10.23.1Mô tả, Máu, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Danh mục, Giáp
  18. Phiên bản 10.14.1 đến 10.22.1Khả dụng
  19. Phiên bản 10.4.1 đến 10.13.1Khả dụng
  20. Phiên bản 9.3.1 đến 10.3.1Khả dụng
  21. Phiên bản 8.24.1 đến 9.2.1Khả dụng
  22. Phiên bản 8.19.1 đến 8.23.1Khả dụng
  23. Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.2Khả dụng
  24. Phiên bản 8.7.1 đến 8.15.1Khả dụng
  25. Phiên bản 8.3.1 đến 8.6.1Khả dụng
  26. Phiên bản 7.23.1 đến 8.2.1Khả dụng
  27. Phiên bản 7.18.1 đến 7.22.1Mô tả, Máu, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  28. Phiên bản 7.17.1 đến 7.17.2Khả dụng
  29. Phiên bản 7.15.1 đến 7.16.1Mô tả, Máu
  30. Phiên bản 7.12.1 đến 7.14.1Mô tả, Giá mua, Công thức, Danh mục
  31. Phiên bản 7.4.1 đến 7.11.1Mô tả, Giáp, Giá mua, Công thức
  32. Phiên bản 7.2.1 đến 7.3.3Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  33. Phiên bản 6.22.1 đến 7.1.1Trở lạiTên, Mô tả, Máu, Giáp, Tóm tắt, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Khả dụng, Danh mục, Bậc, Hồi máu, Kháng phép, Tốc độ di chuyển (%)
  34. Phiên bản 0.151.2 đến 0.151.101