VI

Patch & language

Cung Xanh

Trang Bị 16.21.1 · vi_VN

Cung Xanh

Khắc chế tướng địch có lượng giáp cao

Tổng chi phí

1450

Công thức

Ghép từ

Mô tả

20 Sức Mạnh Công Kích
18% Xuyên Giáp


Chỉ số

Sát thương công kích
+20

Gold ledger

Tổng chi phí
1450
Giá mua
750
Giá bán
1015

Khả dụng

  • Bậc 2
  • Summoner's Rift
  • ARAM

Danh mục

  • Armor Penetration
  • Damage

Không đổi từ phiên bản 16.17.1

Lịch sử

  1. Từ phiên bản 16.17.1Khả dụng
  2. Phiên bản 15.10.1 đến 16.16.1Khả dụng
  3. Phiên bản 12.10.1 đến 15.9.1Mô tả
  4. Phiên bản 10.23.1 đến 12.9.1Mô tả
  5. Phiên bản 10.14.1 đến 10.22.1Khả dụng
  6. Phiên bản 10.4.1 đến 10.13.1Khả dụng
  7. Phiên bản 9.3.1 đến 10.3.1Mô tả, Sát thương công kích, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Khả dụng
  8. Phiên bản 8.24.1 đến 9.2.1Khả dụng
  9. Phiên bản 8.22.1 đến 8.23.1Khả dụng
  10. Phiên bản 8.19.1 đến 8.21.1Khả dụng
  11. Phiên bản 8.18.2Khả dụng
  12. Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.1Khả dụng
  13. Phiên bản 8.11.1 đến 8.15.1Mô tả
  14. Phiên bản 8.7.1 đến 8.10.1Khả dụng
  15. Phiên bản 8.3.1 đến 8.6.1Khả dụng
  16. Phiên bản 7.23.1 đến 8.2.1Khả dụng
  17. Phiên bản 7.17.1 đến 7.22.1Khả dụng
  18. Phiên bản 7.9.1 đến 7.16.1Mô tả
  19. Phiên bản 7.4.1 đến 7.8.1Mô tả, Sát thương công kích, Giá mua, Công thức
  20. Phiên bản 5.23.1 đến 7.3.3Mô tả, Tóm tắt
  21. Phiên bản 5.22.1 đến 5.22.3Mô tả, Sát thương công kích, Tóm tắt, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức
  22. Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
  23. Phiên bản 5.11.1 đến 5.17.1Danh mục
  24. Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
  25. Phiên bản 3.14.12 đến 5.8.1Giá mua
  26. Phiên bản 3.12.33 đến 3.13.24Danh mục
  27. Phiên bản 3.6.14 đến 3.12.26Danh mục
  28. Phiên bản 0.153.2 đến 0.154.3Mô tả, Tóm tắt, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  29. Phiên bản 0.152.115Tổng chi phí
  30. Phiên bản 0.152.108Tổng chi phí
  31. Phiên bản 0.152.107Tóm tắt
  32. Phiên bản 0.152.55Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục
  33. Phiên bản 0.151.2 đến 0.151.101