
Tổng chi phí
1450
Công thức
Ghép từ
Cung Xanh 1450 +750
Các dạng tiến hóa có thể
Mô tả
Chỉ số
Sát thương công kích - +20
Gold ledger
- Tổng chi phí
- 1450
- Giá mua
- 750
- Giá bán
- 1015
Khả dụng
- Bậc 2
- Summoner's Rift
- ARAM
Danh mục
- Armor Penetration
- Damage
Không đổi từ phiên bản 16.17.1
Lịch sử
- Từ phiên bản 16.17.1Khả dụng
- Phiên bản 15.10.1 đến 16.16.1Khả dụng
- Phiên bản 12.10.1 đến 15.9.1Mô tả
- Phiên bản 10.23.1 đến 12.9.1Mô tả
- Phiên bản 10.14.1 đến 10.22.1Khả dụng
- Phiên bản 10.4.1 đến 10.13.1Khả dụng
- Phiên bản 9.3.1 đến 10.3.1Mô tả, Sát thương công kích, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Khả dụng
- Phiên bản 8.24.1 đến 9.2.1Khả dụng
- Phiên bản 8.22.1 đến 8.23.1Khả dụng
- Phiên bản 8.19.1 đến 8.21.1Khả dụng
- Phiên bản 8.18.2Khả dụng
- Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.1Khả dụng
- Phiên bản 8.11.1 đến 8.15.1Mô tả
- Phiên bản 8.7.1 đến 8.10.1Khả dụng
- Phiên bản 8.3.1 đến 8.6.1Khả dụng
- Phiên bản 7.23.1 đến 8.2.1Khả dụng
- Phiên bản 7.17.1 đến 7.22.1Khả dụng
- Phiên bản 7.9.1 đến 7.16.1Mô tả
- Phiên bản 7.4.1 đến 7.8.1Mô tả, Sát thương công kích, Giá mua, Công thức
- Phiên bản 5.23.1 đến 7.3.3Mô tả, Tóm tắt
- Phiên bản 5.22.1 đến 5.22.3Mô tả, Sát thương công kích, Tóm tắt, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức
- Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
- Phiên bản 5.11.1 đến 5.17.1Danh mục
- Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
- Phiên bản 3.14.12 đến 5.8.1Giá mua
- Phiên bản 3.12.33 đến 3.13.24Danh mục
- Phiên bản 3.6.14 đến 3.12.26Danh mục
- Phiên bản 0.153.2 đến 0.154.3Mô tả, Tóm tắt, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
- Phiên bản 0.152.115Tổng chi phí
- Phiên bản 0.152.108Tổng chi phí
- Phiên bản 0.152.107Tóm tắt
- Phiên bản 0.152.55Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục
- Phiên bản 0.151.2 đến 0.151.101



