VI

Patch & language

Nashor's Tooth

Trang Bị 8.18.2 · vi_VN

Nashor's Tooth

Increases Attack Speed, Ability Power, and Cooldown Reduction

Tổng chi phí

3000

Công thức

Ghép từ

Mô tả

+50% Attack Speed
+80 Ability Power


UNIQUE Passive: +20% Cooldown Reduction
UNIQUE Passive: Basic attacks deal 15 (+15% of Ability Power) bonus magic damage on hit.

Chỉ số

Sức mạnh phép thuật
+80
Tốc độ đánh
+50 %

Gold ledger

Tổng chi phí
3000
Giá mua
1000
Giá bán
2100

Khả dụng

  • Bậc 3
  • Bản đồ 10
  • Summoner's Rift
  • ARAM
  • Bản đồ 20
  • Nexus Blitz

Danh mục

  • Attack Speed
  • Cooldown Reduction
  • On Hit
  • Spell Damage

Trong phiên bản mới nhất

Những thay đổi trong phiên bản này

So với phiên bản 8.18.1.

Khả dụng
20

Lịch sử

  1. Thay đổi ở phiên bản 8.19.1
  2. Phiên bản 8.18.2Khả dụng
  3. Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.1Khả dụng
  4. Phiên bản 8.7.1 đến 8.15.1Khả dụng
  5. Phiên bản 8.3.1 đến 8.6.1Khả dụng
  6. Phiên bản 7.23.1 đến 8.2.1Khả dụng
  7. Phiên bản 7.17.1 đến 7.22.1Khả dụng
  8. Phiên bản 6.11.1 đến 7.16.1Giá mua
  9. Phiên bản 6.9.1 đến 6.10.1Giá mua
  10. Phiên bản 5.22.1 đến 6.8.1Mô tả, Giá mua, Tốc độ đánh (%)
  11. Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
  12. Phiên bản 5.13.1 đến 5.17.1Mô tả, Sức mạnh phép thuật, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Tốc độ đánh (%)
  13. Phiên bản 5.11.1 đến 5.12.1Danh mục
  14. Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
  15. Phiên bản 4.13.1 đến 5.8.1Danh mục
  16. Phiên bản 3.14.13 đến 4.12.2Danh mục
  17. Phiên bản 3.12.33 đến 3.14.12Danh mục
  18. Phiên bản 3.8.1 đến 3.12.26Mô tả, Sức mạnh phép thuật, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục
  19. Phiên bản 3.6.14 đến 3.7.9Mô tả, Giá mua, Danh mục
  20. Phiên bản 0.153.2 đến 0.154.3Tóm tắt
  21. Phiên bản 0.152.115Tổng chi phí
  22. Phiên bản 0.152.108Tổng chi phí
  23. Phiên bản 0.152.107Tóm tắt
  24. Phiên bản 0.152.55Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  25. Phiên bản 0.151.2 đến 0.151.101