VI

Patch & language

Infinity Edge

Trang Bị 8.11.1 · vi_VN

Infinity Edge

Massively enhances critical strikes

Tổng chi phí

3700

Công thức

Ghép từ

Các dạng tiến hóa có thể

Mô tả

+80 Attack Damage

UNIQUE Passive: Doubles your critical strike chance.
UNIQUE Passive: 15% of critical strike damage dealt to champions is converted to True Damage.

Chỉ số

Sát thương công kích
+80

Gold ledger

Tổng chi phí
3700
Giá mua
1100
Giá bán
2590

Khả dụng

  • Bậc 2
  • Bản đồ 10
  • Summoner's Rift
  • ARAM

Danh mục

  • Critical Strike
  • Damage

Trong phiên bản mới nhất

Những thay đổi trong phiên bản này

So với phiên bản 8.10.1.

Mô tả
+7080 Attack Damage +20%UNIQUE CriticalPassive: StrikeDoubles Chanceyour critical strike chance. UNIQUE Passive: Critical15% strikeof bonuscritical strike damage dealt to champions is increasedconverted byto 50%True Damage.
Sát thương công kích
70 → 80
Tổng chi phí
3.400 → 3.700
Giá mua
425 → 1.100
Giá bán
2.380 → 2.590
Công thức
B. F. Sword, Pickaxe, Cloak of Agility → B. F. Sword, B. F. Sword
Tỉ lệ chí mạng (%)
20%

Lịch sử

  1. Thay đổi ở phiên bản 8.13.1
  2. Phiên bản 8.11.1 đến 8.12.1Mô tả, Sát thương công kích, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Tỉ lệ chí mạng (%)
  3. Phiên bản 8.7.1 đến 8.10.1Khả dụng
  4. Phiên bản 8.3.1 đến 8.6.1Khả dụng
  5. Phiên bản 7.23.1 đến 8.2.1Khả dụng
  6. Phiên bản 7.17.1 đến 7.22.1Khả dụng
  7. Phiên bản 7.9.1 đến 7.16.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  8. Phiên bản 6.14.1 đến 7.8.1Khả dụng
  9. Phiên bản 6.12.1 đến 6.13.1Mô tả, Sát thương công kích
  10. Phiên bản 6.5.1 đến 6.11.1Khả dụng
  11. Phiên bản 5.22.2 đến 6.4.2Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  12. Phiên bản 5.22.1Mô tả, Sát thương công kích, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  13. Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
  14. Phiên bản 5.11.1 đến 5.17.1Danh mục
  15. Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
  16. Phiên bản 5.1.1 đến 5.8.1Mô tả, Tỉ lệ chí mạng (%)
  17. Phiên bản 4.10.2 đến 4.21.5Mô tả, Sát thương công kích
  18. Phiên bản 3.12.33 đến 4.9.1Danh mục
  19. Phiên bản 3.6.14 đến 3.12.26Danh mục
  20. Phiên bản 0.153.2 đến 0.154.3Mô tả
  21. Phiên bản 0.152.115Tổng chi phí
  22. Phiên bản 0.152.108Tổng chi phí
  23. Phiên bản 0.152.107Tóm tắt
  24. Phiên bản 0.152.55Mô tả, Sát thương công kích, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  25. Phiên bản 0.151.2 đến 0.151.101