
Trang Bị 4.12.1 · vi_VN
The Lightbringer
Tổng chi phí
2280
Công thức
Ghép từ
The Lightbringer 2280 +350
Mô tả
+30% Critical Strike Chance
(Unique Passives with the same name don't stack.)
Chỉ số
Sát thương công kích - +30
- Tỉ lệ chí mạng
- +30 %
Gold ledger
- Tổng chi phí
- 2280
- Giá mua
- 350
- Giá bán
- 1596
Khả dụng
- Bậc 3
Danh mục
- Damage
- Critical Strike
- On Hit
- Stealth
- Active
- Vision
Những thay đổi trong phiên bản này
So với phiên bản 4.11.3.
- Mô tả
- +
2030 Attack Damage +25 Armor +1530%LifeCriticalSteal +200StrikeHealthChance UNIQUE Passive:-CriticalVanquish:StrikesBasiccauseattacksyourhavetargetato20%bleedchancefortoandealadditional10090% of your bonusmagicAttackdamageDamageonashitphysical(damagedoubledover 3 seconds and reveal them fornon-champions)the duration. UNIQUE Passive - Trap Detection: Nearby stealthed enemy traps are revealed. UNIQUE Active: A stealth-detecting mist grants vision in the target area for 5 seconds, revealing enemy champions that enter for 3 seconds (60 second cooldown). (Unique Passives with the same name don't stack.) - Sát thương công kích
20→ 30- Tổng chi phí
2.200→ 2.280- Giá mua
450→ 350- Giá bán
1.540→ 1.596- Công thức
Grez's Spectral Lantern, Ruby Crystal→ Wicked Hatchet, Cloak of Agility- Tỉ lệ chí mạng (%)
- 30%
- Danh mục
Armor, Health, Life StealCritical Strike- Bậc
4→ 3- Máu
200- Giáp
25- Hút máu (%)
15%
Lịch sử
- Thay đổi ở phiên bản 4.13.1
- Phiên bản 4.12.1 đến 4.12.2Mô tả, Sát thương công kích, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Tỉ lệ chí mạng (%), Danh mục, Bậc, Máu, Giáp, Hút máu (%)
- Phiên bản 4.4.2 đến 4.11.3Danh mục
- Phiên bản 4.3.2 đến 4.3.18Giá mua
- Phiên bản 4.1.2 đến 4.2.6Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Hút máu (%)
- Phiên bản 3.14.12 đến 3.15.5Danh mục
- Phiên bản 3.13.1 đến 3.13.24Mô tả, Sát thương công kích, Máu, Giáp, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức
- Phiên bản 3.12.33 đến 3.12.37Danh mục
- Phiên bản 3.10.2 đến 3.12.26Danh mục
- Phiên bản 3.6.14 đến 3.9.7Danh mục
- Phiên bản 0.153.2 đến 0.154.3Mô tả, Sát thương công kích, Giáp, Tóm tắt, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Bậc, Tốc độ đánh (%)
- Phiên bản 0.152.115Tổng chi phí
- Phiên bản 0.152.108Tổng chi phí
- Phiên bản 0.152.107Tóm tắt
- Phiên bản 0.152.55Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Tốc độ đánh (%)
- Phiên bản 0.151.2 đến 0.151.101



