VI

Patch & language

Giáp Gai

Trang Bị 16.3.1 · vi_VN

Giáp Gai

Tổng chi phí

2450

Công thức

Ghép từ

Mô tả

150 Máu
75 Giáp


Gai
Khi bị tấn công bởi Đòn Đánh, gây sát thương phép ngược lại lên kẻ tấn công và đặt 40% Vết Thương Sâu trong 3 giây nếu đó là tướng.

Chỉ số

Máu
+150
Giáp
+75

Gold ledger

Tổng chi phí
2450
Giá mua
450
Giá bán
1715

Khả dụng

  • Bậc 3
  • Summoner's Rift
  • ARAM
  • Nexus Blitz
  • Brawl

Danh mục

  • Health
  • Armor

Trong phiên bản mới nhất

Không đổi từ phiên bản 15.10.1

Lịch sử

  1. Thay đổi ở phiên bản 16.17.1
  2. Phiên bản 15.10.1 đến 16.16.1Khả dụng
  3. Phiên bản 14.20.1 đến 15.9.1Mô tả, Giáp
  4. Phiên bản 14.19.1Mô tả, Máu, Giáp, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức
  5. Phiên bản 14.1.1 đến 14.18.1Mô tả
  6. Phiên bản 13.3.1 đến 13.24.1Mô tả, Giáp
  7. Phiên bản 12.15.1 đến 13.1.1Mô tả
  8. Phiên bản 12.11.1 đến 12.14.1Mô tả
  9. Phiên bản 12.10.1Mô tả
  10. Phiên bản 11.1.1 đến 12.9.1Mô tả
  11. Phiên bản 10.24.1 đến 10.25.1Mô tả
  12. Phiên bản 10.23.1Mô tả, Máu, Giáp, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Danh mục, Tóm tắt
  13. Phiên bản 10.14.1 đến 10.22.1Khả dụng
  14. Phiên bản 10.4.1 đến 10.13.1Khả dụng
  15. Phiên bản 9.8.1 đến 10.3.1Mô tả
  16. Phiên bản 9.3.1 đến 9.7.2Khả dụng
  17. Phiên bản 8.24.1 đến 9.2.1Khả dụng
  18. Phiên bản 8.22.1 đến 8.23.1Khả dụng
  19. Phiên bản 8.19.1 đến 8.21.1Khả dụng
  20. Phiên bản 8.18.2Khả dụng
  21. Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.1Khả dụng
  22. Phiên bản 8.7.1 đến 8.15.1Khả dụng
  23. Phiên bản 8.3.1 đến 8.6.1Khả dụng
  24. Phiên bản 7.23.1 đến 8.2.1Khả dụng
  25. Phiên bản 7.19.1 đến 7.22.1Mô tả, Giáp, Giá mua
  26. Phiên bản 7.17.1 đến 7.18.1Khả dụng
  27. Phiên bản 7.15.1 đến 7.16.1Danh mục
  28. Phiên bản 7.14.1Mô tả, Máu, Giáp, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Danh mục
  29. Phiên bản 6.14.1 đến 7.13.1Khả dụng
  30. Phiên bản 6.1.1 đến 6.13.1Mô tả
  31. Phiên bản 5.22.1 đến 5.24.2Tổng chi phí, Giá bán
  32. Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
  33. Phiên bản 5.16.1 đến 5.17.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  34. Phiên bản 5.11.1 đến 5.15.1Danh mục
  35. Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
  36. Phiên bản 4.20.1 đến 5.8.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Bậc
  37. Phiên bản 3.12.33 đến 4.19.3Danh mục
  38. Phiên bản 3.6.14 đến 3.12.26Danh mục
  39. Phiên bản 0.153.2 đến 0.154.3Mô tả
  40. Phiên bản 0.152.115Tổng chi phí
  41. Phiên bản 0.152.108Tổng chi phí
  42. Phiên bản 0.152.107Tóm tắt
  43. Phiên bản 0.152.55Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  44. Phiên bản 0.151.2 đến 0.151.101