VI

Patch & language

Giáp Gai

Trang Bị 14.19.1 · vi_VN

Giáp Gai

Tổng chi phí

2450

Công thức

Ghép từ

Mô tả

150 Máu
80 Giáp


Gai
Khi bị tấn công bởi Đòn Đánh, gây sát thương phép ngược lại lên kẻ tấn công và đặt 40% Vết Thương Sâu trong 3 giây nếu đó là tướng.

Chỉ số

Máu
+150
Giáp
+80

Gold ledger

Tổng chi phí
2450
Giá mua
450
Giá bán
1715

Khả dụng

  • Bậc 3
  • Summoner's Rift
  • ARAM
  • Nexus Blitz

Danh mục

  • Health
  • Armor

Trong phiên bản mới nhất

Những thay đổi trong phiên bản này

So với phiên bản 14.18.1.

Mô tả
350150 Máu 7080 Giáp Gai Khi bị tấn công bởi Đòn Đánh, gây sát thương phép ngược lại lên kẻ tấn công và áp dụngđặt 40% Vết Thương Sâu trong 3 giây nếu đó là tướng. Vết Thương Sâu giảm hiệu lực của các hiệu ứng Hồi Máu và Hồi Phục.
Máu
350 → 150
Giáp
70 → 80
Tổng chi phí
2.700 → 2.450
Giá mua
1.000 → 450
Giá bán
1.890 → 1.715
Công thức
Áo Choàng Gai, Đai Khổng Lồ → Áo Choàng Gai, Giáp Lưới, Hồng Ngọc

Lịch sử

  1. Thay đổi ở phiên bản 14.20.1
  2. Phiên bản 14.19.1Mô tả, Máu, Giáp, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức
  3. Phiên bản 14.1.1 đến 14.18.1Mô tả
  4. Phiên bản 13.3.1 đến 13.24.1Mô tả, Giáp
  5. Phiên bản 12.15.1 đến 13.1.1Mô tả
  6. Phiên bản 12.11.1 đến 12.14.1Mô tả
  7. Phiên bản 12.10.1Mô tả
  8. Phiên bản 11.1.1 đến 12.9.1Mô tả
  9. Phiên bản 10.24.1 đến 10.25.1Mô tả
  10. Phiên bản 10.23.1Mô tả, Máu, Giáp, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Danh mục, Tóm tắt
  11. Phiên bản 10.14.1 đến 10.22.1Khả dụng
  12. Phiên bản 10.4.1 đến 10.13.1Khả dụng
  13. Phiên bản 9.8.1 đến 10.3.1Mô tả
  14. Phiên bản 9.3.1 đến 9.7.2Khả dụng
  15. Phiên bản 8.24.1 đến 9.2.1Khả dụng
  16. Phiên bản 8.22.1 đến 8.23.1Khả dụng
  17. Phiên bản 8.19.1 đến 8.21.1Khả dụng
  18. Phiên bản 8.18.2Khả dụng
  19. Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.1Khả dụng
  20. Phiên bản 8.7.1 đến 8.15.1Khả dụng
  21. Phiên bản 8.3.1 đến 8.6.1Khả dụng
  22. Phiên bản 7.23.1 đến 8.2.1Khả dụng
  23. Phiên bản 7.19.1 đến 7.22.1Mô tả, Giáp, Giá mua
  24. Phiên bản 7.17.1 đến 7.18.1Khả dụng
  25. Phiên bản 7.15.1 đến 7.16.1Danh mục
  26. Phiên bản 7.14.1Mô tả, Máu, Giáp, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Danh mục
  27. Phiên bản 6.14.1 đến 7.13.1Khả dụng
  28. Phiên bản 6.1.1 đến 6.13.1Mô tả
  29. Phiên bản 5.22.1 đến 5.24.2Tổng chi phí, Giá bán
  30. Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
  31. Phiên bản 5.16.1 đến 5.17.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  32. Phiên bản 5.11.1 đến 5.15.1Danh mục
  33. Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
  34. Phiên bản 4.20.1 đến 5.8.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Bậc
  35. Phiên bản 3.12.33 đến 4.19.3Danh mục
  36. Phiên bản 3.6.14 đến 3.12.26Danh mục
  37. Phiên bản 0.153.2 đến 0.154.3Mô tả
  38. Phiên bản 0.152.115Tổng chi phí
  39. Phiên bản 0.152.108Tổng chi phí
  40. Phiên bản 0.152.107Tóm tắt
  41. Phiên bản 0.152.55Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  42. Phiên bản 0.151.2 đến 0.151.101