VI

Patch & language

Ảnh minh họa Master Yi

Tướng 16.2.1 · vi_VN

Master Yi

Kiếm Sư Wuju

FighterAssassin Tài nguyên: Năng Lượng
Tấn công 10
Phòng thủ 4
Phép thuật 2
Độ khó 4

Kỹ năng

P · Q · W · E · R
P

Chém Đôi

Nội tại
Sau vài đòn đánh liên tiếp, Master Yi chém hai lần liên tiếp.

Ability videos show the latest version of the spells; they may differ on older patches.

Trang phục

17
  • Master Yi Sát Thủ

  • Master Yi Người Được Chọn

  • Master Yi Xứ Ionia

  • Samurai Yi

  • Master Yi Thợ Săn

  • SIÊU PHẨM: Yi

  • Master Yi Kiếm Sĩ Vũ Trụ

  • Master Yi Thiên Kiếm

  • Yi Người Tuyết

  • Master Yi Huyết Nguyệt

  • Master Yi Đặc Vụ Siêu Linh

  • Master Yi Thanh Lịch

  • Master Yi Cổ Kiếm Tông Sư

  • Master Yi Cổ Kiếm Tông Sư - Hàng Hiệu

  • Master Yi Mặc Ảnh Kiếm Vệ

  • Master Yi Thiên Cung Thần Long

  • Master Yi Vinh Quang

Cốt Truyện

Master Yi đã rèn luyện cơ thể và mài giũa trí óc để có thể đưa suy nghĩ và hành động gần như hòa làm một. Tuy với anh bạo lực là giải pháp cuối cùng cho mọi chuyện, nhưng mỗi khi cần ra tay, lưỡi kiếm thanh thoát và sắc lẹm của Yi đều xử lý và kết thúc mọi chuyện vô cùng nhanh gọn. Là một trong những môn đồ cuối cùng của võ phái Wuju xứ Ionia, Yi dành cả đời để tiếp nối di sản ấy— bằng cách dùng Thất Kính Thấu Thị để kiếm tìm những môn đồ tài năng và xứng đáng nhất.

Tips

Khi chơi với

  • Nếu bạn phải đối đầu với những kẻ đánh xa, hãy nâng cấp kĩ năng Thiền để giúp bạn trụ lại ở đường của mình lâu hơn.
  • Võ Thuật Wuju là một công cụ hỗ trợ tiêu diệt quân lính rất mạnh.
  • Hãy sử dụng Tuyệt Kĩ Alpha lên quân lính đứng trước một tướng địch để vừa kiếm tiền vừa phá rối kẻ địch.

Khi đối đầu

  • Thiền là phương pháp hồi máu hiệu quả, nhưng không ổn nếu địch có khống chế.
  • Nếu Master Yi đinh ăn lính bằng Tuyệt Kỹ Alpha, đánh hắn vài cái để buộc hắn phải Thiền.
  • Dù không bị làm chậm với Chiến Binh Sơn Cước, các hiệu ứng khác vẫn có thể ngăn Master Yi lại.

Trong phiên bản mới nhất

Những thay đổi trong phiên bản này

So với phiên bản 16.1.1.

Giáp mỗi cấp
4,2 → 4,5

Lịch sử

  1. Thay đổi ở phiên bản 16.5.1
  2. Phiên bản 16.2.1 đến 16.4.1Giáp mỗi cấp
  3. Phiên bản 15.24.1 đến 16.1.1Máu, Sát thương công kích mỗi cấp
  4. Phiên bản 15.17.1 đến 15.23.1Máu
  5. Phiên bản 15.14.1 đến 15.16.1Vai trò
  6. Phiên bản 15.6.1 đến 15.13.1Giáp mỗi cấp
  7. Phiên bản 15.2.1 đến 15.5.1Sát thương công kích mỗi cấp
  8. Phiên bản 15.1.1Trang phục, Tên trang phục (11106)
  9. Phiên bản 14.12.1 đến 14.24.1Thiền (W): hồi chiêu
  10. Phiên bản 14.11.1Máu mỗi cấp, Sát thương công kích mỗi cấp, Tốc độ đánh mỗi cấp, Giáp mỗi cấp
  11. Phiên bản 14.2.1 đến 14.10.1Trang phục, Tên trang phục (11096)
  12. Phiên bản 13.21.1 đến 14.1.1Võ Thuật Wuju (E): hồi chiêu
  13. Phiên bản 13.9.1 đến 13.20.1Trang phục, Tên trang phục (11089)
  14. Phiên bản 12.21.1 đến 13.8.1Resource regen
  15. Phiên bản 12.19.1 đến 12.20.1Sát thương công kích mỗi cấp, Trang phục, Tên trang phục (11052), Tên trang phục (11053)
  16. Phiên bản 12.15.1 đến 12.18.1Võ Thuật Wuju (E): hồi chiêu
  17. Phiên bản 12.14.1Sát thương công kích, Sát thương công kích mỗi cấp, Tuyệt Kỹ Alpha (Q): hồi chiêu
  18. Phiên bản 12.13.1Tầm đánh, Thiền (W): hồi chiêu, Thiền (W): chi phí
  19. Phiên bản 12.11.1 đến 12.12.1Máu mỗi cấp
  20. Phiên bản 12.10.1Máu, Máu mỗi cấp, Giáp mỗi cấp, Kháng phép mỗi cấp
  21. Phiên bản 11.24.1 đến 12.9.1Trang phục, Tên trang phục (11042)
  22. Phiên bản 11.13.1 đến 11.23.1Chiến Binh Sơn Cước (R): mô tả
  23. Phiên bản 11.1.1 đến 11.12.1Máu, Năng lượng, Resource regen, Kháng phép, Tuyệt Kỹ Alpha (Q): hồi chiêu
  24. Phiên bản 10.18.1 đến 10.25.1Trang phục, Tên trang phục (11033)
  25. Phiên bản 10.4.1 đến 10.16.1Trang phục, Tên trang phục (11024)
  26. Phiên bản 9.19.1 đến 10.3.1Nội tại: tên
  27. Phiên bản 9.14.1 đến 9.18.1Nội tại: mô tả, Nội tại: tên
  28. Phiên bản 9.11.1 đến 9.13.1Tốc độ đánh
  29. Phiên bản 9.10.1Võ Thuật Wuju (E): mô tả
  30. Phiên bản 8.24.1 đến 9.9.1Trang phục, Tên trang phục (11017)
  31. Phiên bản 8.23.1Tốc độ đánh, Tốc độ đánh mỗi cấp
  32. Phiên bản 8.17.1 đến 8.22.1Thiền (W): hồi chiêu
  33. Phiên bản 8.16.1Cốt truyện
  34. Phiên bản 8.14.1 đến 8.15.1Tuyệt Kỹ Alpha (Q): mô tả
  35. Phiên bản 8.13.1Tuyệt Kỹ Alpha (Q): chi phí
  36. Phiên bản 8.12.1Tuyệt Kỹ Alpha (Q): tên, Thiền (W): tên, Võ Thuật Wuju (E): tên, Chiến Binh Sơn Cước (R): tên, Tuyệt Kỹ Alpha (Q): mô tả, Thiền (W): mô tả, Võ Thuật Wuju (E): mô tả, Chiến Binh Sơn Cước (R): mô tả
  37. Phiên bản 8.11.1Sát thương công kích, Tuyệt Kỹ Alpha (Q): tên, Thiền (W): tên, Võ Thuật Wuju (E): tên, Chiến Binh Sơn Cước (R): tên, Tuyệt Kỹ Alpha (Q): mô tả, Thiền (W): mô tả, Võ Thuật Wuju (E): mô tả, Chiến Binh Sơn Cước (R): mô tả
  38. Phiên bản 8.3.1 đến 8.10.1Hồi máu, Tuyệt Kỹ Alpha (Q): chi phí
  39. Phiên bản 7.24.1 đến 8.2.1Cốt truyện
  40. Phiên bản 7.22.1 đến 7.23.1Sát thương công kích, Giáp
  41. Phiên bản 7.19.1 đến 7.21.1Trang phục, Tên trang phục (11011)
  42. Phiên bản 7.8.1 đến 7.18.1Trang phục, Tên trang phục (11010)
  43. Phiên bản 7.3.1 đến 7.7.1Tài nguyên, Hồi máu, Resource regen
  44. Phiên bản 7.2.1Thiền (W): mô tả
  45. Phiên bản 6.8.1 đến 7.1.1Chiến Binh Sơn Cước (R): mô tả, Chiến Binh Sơn Cước (R): hồi chiêu
  46. Phiên bản 6.4.1 đến 6.7.1Tài nguyên, Thiền (W): tầm xa, Võ Thuật Wuju (E): tầm xa, Chiến Binh Sơn Cước (R): tầm xa
  47. Phiên bản 5.17.1 đến 6.3.1Trang phục, Tên trang phục (11009)
  48. Phiên bản 5.5.1 đến 5.16.1Mẹo (khi đối đầu)
  49. Phiên bản 4.20.1 đến 5.4.1Máu, Hồi máu, Năng lượng, Resource regen, Sát thương công kích, Giáp, Kháng phép
  50. Phiên bản 4.18.1 đến 4.19.3Tuyệt Kỹ Alpha (Q): mô tả
  51. Phiên bản 4.15.1 đến 4.17.1Hồ sơ: Độ khó
  52. Phiên bản 4.13.1 đến 4.14.2Tuyệt Kỹ Alpha (Q): mô tả, Chiến Binh Sơn Cước (R): mô tả
  53. Phiên bản 4.5.4 đến 4.12.2Giáp
  54. Phiên bản 4.2.5 đến 4.4.3Vai trò
  55. Phiên bản 4.2.1Vai trò, Tuyệt Kỹ Alpha (Q): mô tả
  56. Phiên bản 4.1.13 đến 4.1.43Vai trò
  57. Phiên bản 3.13.1 đến 4.1.9Thiền (W): chi phí
  58. Phiên bản 3.10.6 đến 3.12.37Thiền (W): mô tả
  59. Phiên bản 3.10.2 đến 3.10.3Cốt truyện, Vai trò, Hồ sơ: Tấn công, Hồ sơ: Phép thuật, Hồi máu, Năng lượng, Sát thương công kích, Giáp, Máu mỗi cấp, Năng lượng mỗi cấp, Sát thương công kích mỗi cấp, Giáp mỗi cấp, Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: mô tả, Tuyệt Kỹ Alpha (Q): mô tả, Thiền (W): mô tả, Võ Thuật Wuju (E): mô tả, Chiến Binh Sơn Cước (R): mô tả, Tuyệt Kỹ Alpha (Q): hồi chiêu, Võ Thuật Wuju (E): hồi chiêu, Tuyệt Kỹ Alpha (Q): chi phí, Võ Thuật Wuju (E): chi phí
  60. Phiên bản 3.7.1 đến 3.9.7Cốt truyện, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Tuyệt Kỹ Alpha (Q): tên, Thiền (W): tên, Võ Thuật Wuju (E): tên, Chiến Binh Sơn Cước (R): tên, Tuyệt Kỹ Alpha (Q): mô tả, Thiền (W): mô tả, Võ Thuật Wuju (E): mô tả, Chiến Binh Sơn Cước (R): mô tả, Tuyệt Kỹ Alpha (Q): hồi chiêu, Thiền (W): hồi chiêu, Võ Thuật Wuju (E): hồi chiêu, Chiến Binh Sơn Cước (R): hồi chiêu, Tuyệt Kỹ Alpha (Q): chi phí, Thiền (W): chi phí, Võ Thuật Wuju (E): chi phí, Chiến Binh Sơn Cước (R): chi phí, Tuyệt Kỹ Alpha (Q): tầm xa, Tuyệt Kỹ Alpha (Q): cấp, Thiền (W): cấp, Võ Thuật Wuju (E): cấp, Chiến Binh Sơn Cước (R): cấp, Trang phục, Tên trang phục (11000), Tên trang phục (11001), Tên trang phục (11002), Tên trang phục (11003), Tên trang phục (11004), Tên trang phục (11005)
  61. Phiên bản 3.6.14 đến 3.6.15Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Tuyệt Kỹ Alpha (Q): tên, Thiền (W): tên, Võ Thuật Wuju (E): tên, Chiến Binh Sơn Cước (R): tên, Tuyệt Kỹ Alpha (Q): mô tả, Thiền (W): mô tả, Võ Thuật Wuju (E): mô tả, Chiến Binh Sơn Cước (R): mô tả, Tuyệt Kỹ Alpha (Q): hồi chiêu, Thiền (W): hồi chiêu, Võ Thuật Wuju (E): hồi chiêu, Chiến Binh Sơn Cước (R): hồi chiêu, Tuyệt Kỹ Alpha (Q): chi phí, Thiền (W): chi phí, Võ Thuật Wuju (E): chi phí, Chiến Binh Sơn Cước (R): chi phí, Tuyệt Kỹ Alpha (Q): tầm xa, Tuyệt Kỹ Alpha (Q): cấp, Thiền (W): cấp, Võ Thuật Wuju (E): cấp, Chiến Binh Sơn Cước (R): cấp
  62. Phiên bản 0.152.107 đến 0.154.3Tuyệt Kỹ Alpha (Q): mô tả, Thiền (W): mô tả, Võ Thuật Wuju (E): mô tả, Chiến Binh Sơn Cước (R): mô tả, Võ Thuật Wuju (E): hồi chiêu
  63. Phiên bản 0.152.55Tốc độ di chuyển
  64. Phiên bản 0.151.2 đến 0.151.101