
Trang Bị 14.2.1 · vi_VN
Giáp Gai
Tổng chi phí
2700
Công thức
Ghép từ
Giáp Gai 2700 +1000
Mô tả
Khi bị tấn công bởi Đòn Đánh, gây sát thương ngược lại lên kẻ tấn công và áp dụng 40%
Chỉ số
Máu - +350
Giáp - +70
Gold ledger
- Tổng chi phí
- 2700
- Giá mua
- 1000
- Giá bán
- 1890
Khả dụng
- Bậc 3
- Summoner's Rift
- ARAM
- Nexus Blitz
Danh mục
- Health
- Armor
Lịch sử
- Thay đổi ở phiên bản 14.19.1
- Phiên bản 14.1.1 đến 14.18.1Mô tả
- Phiên bản 13.3.1 đến 13.24.1Mô tả, Giáp
- Phiên bản 12.15.1 đến 13.1.1Mô tả
- Phiên bản 12.11.1 đến 12.14.1Mô tả
- Phiên bản 12.10.1Mô tả
- Phiên bản 11.1.1 đến 12.9.1Mô tả
- Phiên bản 10.24.1 đến 10.25.1Mô tả
- Phiên bản 10.23.1Mô tả, Máu, Giáp, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Danh mục, Tóm tắt
- Phiên bản 10.14.1 đến 10.22.1Khả dụng
- Phiên bản 10.4.1 đến 10.13.1Khả dụng
- Phiên bản 9.8.1 đến 10.3.1Mô tả
- Phiên bản 9.3.1 đến 9.7.2Khả dụng
- Phiên bản 8.24.1 đến 9.2.1Khả dụng
- Phiên bản 8.22.1 đến 8.23.1Khả dụng
- Phiên bản 8.19.1 đến 8.21.1Khả dụng
- Phiên bản 8.18.2Khả dụng
- Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.1Khả dụng
- Phiên bản 8.7.1 đến 8.15.1Khả dụng
- Phiên bản 8.3.1 đến 8.6.1Khả dụng
- Phiên bản 7.23.1 đến 8.2.1Khả dụng
- Phiên bản 7.19.1 đến 7.22.1Mô tả, Giáp, Giá mua
- Phiên bản 7.17.1 đến 7.18.1Khả dụng
- Phiên bản 7.15.1 đến 7.16.1Danh mục
- Phiên bản 7.14.1Mô tả, Máu, Giáp, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Danh mục
- Phiên bản 6.14.1 đến 7.13.1Khả dụng
- Phiên bản 6.1.1 đến 6.13.1Mô tả
- Phiên bản 5.22.1 đến 5.24.2Tổng chi phí, Giá bán
- Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
- Phiên bản 5.16.1 đến 5.17.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
- Phiên bản 5.11.1 đến 5.15.1Danh mục
- Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
- Phiên bản 4.20.1 đến 5.8.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Bậc
- Phiên bản 3.12.33 đến 4.19.3Danh mục
- Phiên bản 3.6.14 đến 3.12.26Danh mục
- Phiên bản 0.153.2 đến 0.154.3Mô tả
- Phiên bản 0.152.115Tổng chi phí
- Phiên bản 0.152.108Tổng chi phí
- Phiên bản 0.152.107Tóm tắt
- Phiên bản 0.152.55Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
- Phiên bản 0.151.2 đến 0.151.101



