
Trang Bị 16.21.1 · vi_VN
Giày Thép Gai
Tổng chi phí
1200
Công thức
Ghép từ
Giày Thép Gai 1200 +600
Các dạng tiến hóa có thể
Mô tả
Giảm sát thương nhận vào từ Đòn Đánh đi 10%.
Chỉ số
Giáp - +25
Tốc độ di chuyển - +45
Gold ledger
- Tổng chi phí
- 1200
- Giá mua
- 600
- Giá bán
- 840
Khả dụng
- Bậc 2
- Summoner's Rift
- ARAM
Danh mục
- Armor
- Boots
Không đổi từ phiên bản 16.17.1
Lịch sử
- Từ phiên bản 16.17.1Khả dụng
- Phiên bản 15.10.1 đến 16.16.1Khả dụng
- Phiên bản 15.4.1 đến 15.9.1Mô tả
- Phiên bản 14.19.1 đến 15.3.1Mô tả
- Phiên bản 14.15.1 đến 14.18.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
- Phiên bản 14.12.1 đến 14.14.1Mô tả
- Phiên bản 14.10.1 đến 14.11.1Mô tả, Giáp, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
- Phiên bản 12.2.1 đến 14.9.1Tóm tắt
- Phiên bản 10.23.1 đến 12.1.1Tên, Mô tả
- Phiên bản 10.14.1 đến 10.22.1Khả dụng
- Phiên bản 10.4.1 đến 10.13.1Khả dụng
- Phiên bản 9.3.1 đến 10.3.1Khả dụng
- Phiên bản 8.24.1 đến 9.2.1Khả dụng
- Phiên bản 8.22.1 đến 8.23.1Khả dụng
- Phiên bản 8.19.1 đến 8.21.1Khả dụng
- Phiên bản 8.18.2Khả dụng
- Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.1Khả dụng
- Phiên bản 8.7.1 đến 8.15.1Mô tả, Giáp, Khả dụng
- Phiên bản 8.3.1 đến 8.6.1Khả dụng
- Phiên bản 7.22.1 đến 8.2.1Mô tả
- Phiên bản 7.17.1 đến 7.21.1Khả dụng
- Phiên bản 7.11.1 đến 7.16.1Mô tả
- Phiên bản 6.11.1 đến 7.10.1Mô tả
- Phiên bản 5.22.1 đến 6.10.1Mô tả, Giáp, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
- Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
- Phiên bản 5.11.1 đến 5.17.1Danh mục
- Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
- Phiên bản 4.9.1 đến 5.8.1Danh mục
- Phiên bản 3.12.33 đến 4.8.3Danh mục
- Phiên bản 3.8.1 đến 3.12.26Giá mua
- Phiên bản 3.6.14 đến 3.7.9Danh mục
- Phiên bản 0.153.2 đến 0.154.3Mô tả, Tóm tắt
- Phiên bản 0.152.115Tổng chi phí
- Phiên bản 0.152.108Tổng chi phí
- Phiên bản 0.152.107Tóm tắt
- Phiên bản 0.152.55Mô tả, Tốc độ di chuyển, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
- Phiên bản 0.151.2 đến 0.151.101


