VI

Patch & language

Seraph's Embrace

Trang Bị 9.7.2 · vi_VN

Seraph's Embrace

Tổng chi phí

3200

Not sold in shop

Mô tả

+50 Ability Power
+1400 Mana
+10% Cooldown Reduction


UNIQUE Passive - Haste: This item gains an additional 10% Cooldown Reduction.
UNIQUE Passive - Awe: Grants Ability Power equal to 3% of maximum Mana. Refunds 25% of Mana spent.
UNIQUE Active - Mana Shield: Consumes 15% of current Mana to grant a shield for 2 seconds that absorbs damage equal to 150 plus the amount of Mana consumed (120 second cooldown).

Chỉ số

Sức mạnh phép thuật
+50
Năng lượng
+1400

Gold ledger

Tổng chi phí
3200
Giá mua
3200
Giá bán
2240

Khả dụng

  • Bản đồ 10
  • Summoner's Rift
  • ARAM

Danh mục

  • Active

Trong phiên bản mới nhất

Không đổi từ phiên bản 9.3.1

Lịch sử

  1. Thay đổi ở phiên bản 9.8.1
  2. Phiên bản 9.3.1 đến 9.7.2Khả dụng
  3. Phiên bản 8.24.1 đến 9.2.1Khả dụng
  4. Phiên bản 8.19.1 đến 8.23.1Khả dụng
  5. Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.2Khả dụng
  6. Phiên bản 8.9.1 đến 8.15.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  7. Phiên bản 8.7.1 đến 8.8.2Khả dụng
  8. Phiên bản 8.6.1Mô tả
  9. Phiên bản 8.4.1 đến 8.5.2Mô tả, Sức mạnh phép thuật, Năng lượng
  10. Phiên bản 8.3.1Khả dụng
  11. Phiên bản 7.3.1 đến 8.2.1Giá bán, Công thức, Bậc
  12. Phiên bản 6.23.1 đến 7.2.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  13. Phiên bản 6.9.1 đến 6.22.1Mô tả
  14. Phiên bản 6.7.1 đến 6.8.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  15. Phiên bản 5.22.1 đến 6.6.1Mô tả, Giá bán
  16. Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
  17. Phiên bản 5.13.1 đến 5.17.1Mô tả, Sức mạnh phép thuật, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  18. Phiên bản 5.11.1 đến 5.12.1Danh mục
  19. Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
  20. Phiên bản 5.5.3 đến 5.8.1Mô tả
  21. Phiên bản 5.5.2Mô tả
  22. Phiên bản 5.2.1 đến 5.5.1Mô tả
  23. Phiên bản 5.1.1 đến 5.1.2Mô tả
  24. Phiên bản 4.20.2 đến 4.21.5Mô tả
  25. Phiên bản 4.20.1Mô tả, Danh mục
  26. Phiên bản 4.18.1 đến 4.19.3Danh mục
  27. Phiên bản 4.2.5 đến 4.17.1Tóm tắt
  28. Phiên bản 4.2.1Tóm tắt
  29. Phiên bản 4.1.13 đến 4.1.43Tóm tắt
  30. Phiên bản 3.12.33 đến 4.1.9Danh mục
  31. Phiên bản 3.6.14 đến 3.12.26Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục
  32. Phiên bản 0.153.2 đến 0.154.3Mô tả
  33. Phiên bản 0.152.108 đến 0.152.115Tổng chi phí
  34. Phiên bản 0.152.107Tóm tắt, Tổng chi phí, Giá bán, Công thức, Bậc
  35. Phiên bản 0.152.55Mới