VI

Patch & language

Black Cleaver

Trang Bị 9.24.2 · vi_VN

Black Cleaver

Dealing physical damage to enemy champions reduces their Armor

Tổng chi phí

3000

Công thức

Ghép từ

Các dạng tiến hóa có thể

Mô tả

+400 Health
+40 Attack Damage
+20% Cooldown Reduction


UNIQUE Passive: Dealing physical damage to an enemy champion Cleaves them, reducing their Armor by 4% for 6 seconds (stacks up to 6 times, up to 24%).
UNIQUE Passive - Rage: Dealing physical damage grants 20 movement speed for 2 seconds. Assists on Cleaved enemy champions or kills on any unit grant 60 movement speed for 2 seconds instead. This Movement Speed is halved for ranged champions.

Chỉ số

Sát thương công kích
+40
Máu
+400

Gold ledger

Tổng chi phí
3000
Giá mua
950
Giá bán
2100

Khả dụng

  • Bậc 3
  • Bản đồ 10
  • Summoner's Rift
  • ARAM

Danh mục

  • Armor Penetration
  • Cooldown Reduction
  • Damage
  • Health
  • Nonboots Movement
  • On Hit

Trong phiên bản mới nhất

Không đổi từ phiên bản 9.19.1

Lịch sử

  1. Thay đổi ở phiên bản 10.4.1
  2. Phiên bản 9.19.1 đến 10.3.1Tên
  3. Phiên bản 9.3.1 đến 9.18.1Khả dụng
  4. Phiên bản 8.24.1 đến 9.2.1Khả dụng
  5. Phiên bản 8.22.1 đến 8.23.1Khả dụng
  6. Phiên bản 8.19.1 đến 8.21.1Khả dụng
  7. Phiên bản 8.18.2Khả dụng
  8. Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.1Khả dụng
  9. Phiên bản 8.7.1 đến 8.15.1Khả dụng
  10. Phiên bản 8.3.1 đến 8.6.1Khả dụng
  11. Phiên bản 7.23.1 đến 8.2.1Khả dụng
  12. Phiên bản 7.17.1 đến 7.22.1Khả dụng
  13. Phiên bản 7.9.1 đến 7.16.1Mô tả
  14. Phiên bản 7.4.1 đến 7.8.1Mô tả, Sát thương công kích, Máu, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức
  15. Phiên bản 6.9.1 đến 7.3.3Mô tả, Sát thương công kích, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  16. Phiên bản 5.22.1 đến 6.8.1Mô tả, Sát thương công kích, Máu, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức
  17. Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
  18. Phiên bản 5.11.1 đến 5.17.1Danh mục
  19. Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
  20. Phiên bản 5.8.1Mô tả, Sát thương công kích, Máu, Giá mua, Công thức, Danh mục
  21. Phiên bản 4.13.1 đến 5.7.2Mô tả
  22. Phiên bản 4.11.3 đến 4.12.2Mô tả
  23. Phiên bản 4.3.2 đến 4.10.7Giá mua
  24. Phiên bản 3.12.33 đến 4.2.6Danh mục
  25. Phiên bản 3.6.14 đến 3.12.26Mô tả, Máu, Danh mục
  26. Phiên bản 0.153.2 đến 0.154.3Mô tả
  27. Phiên bản 0.152.115Tổng chi phí
  28. Phiên bản 0.152.108Tổng chi phí
  29. Phiên bản 0.152.107Mô tả, Tóm tắt
  30. Phiên bản 0.152.55Mô tả, Sát thương công kích, Máu, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Danh mục, Bậc, Tốc độ đánh (%)
  31. Phiên bản 0.151.2 đến 0.151.101