VI

Patch & language

Tiamat

Trang Bị 9.2.1 · vi_VN

Tiamat

Melee attacks hit nearby enemies

Tổng chi phí

1325

Công thức

Ghép từ

Mô tả

+25 Attack Damage
+50% Base Health Regen


UNIQUE Passive - Cleave: Basic attacks deal 20% to 60% of total Attack Damage as bonus physical damage to enemies near the target on hit (enemies closest to the target take the most damage).
UNIQUE Active - Crescent: Deals 60% to 100% of total Attack Damage as physical damage to nearby enemy units (enemies closest to the target take the most damage) (10 second cooldown).

Chỉ số

Sát thương công kích
+25

Gold ledger

Tổng chi phí
1325
Giá mua
475
Giá bán
928

Khả dụng

  • Bậc 2
  • Bản đồ 10
  • Summoner's Rift
  • ARAM
  • Nexus Blitz

Danh mục

  • Health Regen
  • Damage
  • Active

Trong phiên bản mới nhất

Không đổi từ phiên bản 9.1.1

Lịch sử

  1. Thay đổi ở phiên bản 9.3.1
  2. Phiên bản 9.1.1 đến 9.2.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  3. Phiên bản 8.24.1Khả dụng
  4. Phiên bản 8.22.1 đến 8.23.1Khả dụng
  5. Phiên bản 8.19.1 đến 8.21.1Khả dụng
  6. Phiên bản 8.18.2Khả dụng
  7. Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.1Khả dụng
  8. Phiên bản 8.7.1 đến 8.15.1Khả dụng
  9. Phiên bản 8.3.1 đến 8.6.1Khả dụng
  10. Phiên bản 7.24.2 đến 8.2.1Mô tả, Sát thương công kích
  11. Phiên bản 7.23.1 đến 7.24.1Khả dụng
  12. Phiên bản 7.17.1 đến 7.22.1Khả dụng
  13. Phiên bản 6.7.1 đến 7.16.1Tóm tắt
  14. Phiên bản 6.6.1Mô tả, Sát thương công kích, Giá mua, Công thức
  15. Phiên bản 6.3.1 đến 6.5.1Tóm tắt
  16. Phiên bản 6.1.1 đến 6.2.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  17. Phiên bản 5.22.2 đến 5.24.2Tên
  18. Phiên bản 5.22.1Mô tả, Sát thương công kích, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Danh mục
  19. Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
  20. Phiên bản 5.11.1 đến 5.17.1Danh mục
  21. Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
  22. Phiên bản 5.5.3 đến 5.8.1Mô tả
  23. Phiên bản 5.5.2Mô tả
  24. Phiên bản 5.4.1 đến 5.5.1Mô tả
  25. Phiên bản 5.1.1 đến 5.3.1Mô tả
  26. Phiên bản 4.20.2 đến 4.21.5Mô tả
  27. Phiên bản 4.20.1Mô tả, Hồi máu
  28. Phiên bản 3.14.12 đến 4.19.3Giá mua
  29. Phiên bản 3.12.33 đến 3.13.24Danh mục
  30. Phiên bản 3.6.14 đến 3.12.26Mô tả, Sát thương công kích, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục
  31. Phiên bản 0.153.2 đến 0.154.3Mô tả, Tóm tắt
  32. Phiên bản 0.152.115Tổng chi phí
  33. Phiên bản 0.152.108Tổng chi phí
  34. Phiên bản 0.152.107Tóm tắt
  35. Phiên bản 0.152.55Tên, Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Danh mục
  36. Phiên bản 0.151.2 đến 0.151.101