VI

Patch & language

Thay đổi của phiên bản 6.23.1

Những gì phiên bản 6.23.1 đã thay đổi so với phiên bản 6.22.1, theo dữ liệu Data Dragon của Riot.

Lịch sử phiên bản

Tướng

8

Thay đổi

Akali

Twilight Shroud (W): chi phí, Crescent Slash (E): tầm xa

Anivia

Frostbite (E): mô tả, Crystallize (W): hồi chiêu, Frostbite (E): hồi chiêu

Kha'Zix

Void Spike (W): mô tả

Lux

Trang phục, Tên trang phục (Elementalist Lux)

Malzahar

Void Swarm (W): mô tả, Void Swarm (W): hồi chiêu, Void Swarm (W): chi phí, Void Swarm (W): số lần dùng

Shen

Máu mỗi cấp, Giáp mỗi cấp

Shyvana

Máu, Hồi máu, Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Burnout (W): mô tả, Flame Breath (E): mô tả, Dragon's Descent (R): tầm xa

Teemo

Nội tại: mô tả

Trang bị

14

Thay đổi

Guinsoo's Rageblade

Mô tả, Tốc độ đánh (%)

Lord Van Damm's Pillager

Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán

Muramana

Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán

Muramana

Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán

Seraph's Embrace

Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán

Seraph's Embrace

Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán

Sterak's Gage

Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán

Mới

Phép bổ trợ

7

Thay đổi

Barrier

Chế độ

Cleanse

Chế độ

Exhaust

Chế độ

Flash

Chế độ

Ignite

Chế độ

Mark

Chế độ

Smite

Chế độ