VI

Patch & language

Thay đổi của phiên bản 3.6.14

Những gì phiên bản 3.6.14 đã thay đổi so với phiên bản 0.154.3, theo dữ liệu Data Dragon của Riot.

Lịch sử phiên bản

Tướng

113

Thay đổi

Ahri

Tài nguyên, Orb of Deception (Q): mô tả, Spirit Rush (R): mô tả, Trang phục, Tên trang phục (Ahri), Tên trang phục (Dynasty Ahri), Tên trang phục (Midnight Ahri), Tên trang phục (Foxfire Ahri)

Akali

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Alistar

Tài nguyên, Nội tại: mô tả, Trang phục, Tên trang phục (Alistar), Tên trang phục (Black Alistar), Tên trang phục (Golden Alistar), Tên trang phục (Matador Alistar), Tên trang phục (Longhorn Alistar), Tên trang phục (Unchained Alistar), Tên trang phục (Infernal Alistar)

Amumu

Tài nguyên, Tantrum (E): tầm xa, Curse of the Sad Mummy (R): tầm xa, Trang phục, Tên trang phục (Amumu), Tên trang phục (Pharaoh Amumu), Tên trang phục (Vancouver Amumu), Tên trang phục (Emumu), Tên trang phục (Re-Gifted Amumu), Tên trang phục (Almost-Prom King Amumu), Tên trang phục (Little Knight Amumu), Tên trang phục (Sad Robot Amumu)

Anivia

Cốt truyện, Tài nguyên, Trang phục, Tên trang phục (Anivia), Tên trang phục (Team Spirit Anivia), Tên trang phục (Bird of Prey Anivia), Tên trang phục (Noxus Hunter Anivia), Tên trang phục (Hextech Anivia), Tên trang phục (Blackfrost Anivia)

Annie

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Ashe

Cốt truyện, Tài nguyên, Trang phục, Tên trang phục (Ashe), Tên trang phục (Freljord Ashe), Tên trang phục (Sherwood Forest Ashe), Tên trang phục (Woad Ashe), Tên trang phục (Queen Ashe), Tên trang phục (Amethyst Ashe)

Blitzcrank

Cốt truyện, Tài nguyên, Năng lượng, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Brand

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Caitlyn

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Cassiopeia

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Cho'Gath

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Corki

Tài nguyên, Trang phục, Tên trang phục (Corki), Tên trang phục (UFO Corki), Tên trang phục (Ice Toboggan Corki), Tên trang phục (Red Baron Corki), Tên trang phục (Hot Rod Corki), Tên trang phục (Urfrider Corki), Tên trang phục (Dragonwing Corki)

Darius

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Diana

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Dr. Mundo

Tài nguyên, Năng lượng, Trang phục, Tên trang phục (Dr. Mundo), Tên trang phục (Toxic Dr. Mundo), Tên trang phục (Mr. Mundoverse), Tên trang phục (Corporate Mundo), Tên trang phục (Mundo Mundo), Tên trang phục (Executioner Mundo), Tên trang phục (Rageborn Mundo)

Draven

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Elise

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Evelynn

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Ezreal

Cốt truyện, Tài nguyên, Tốc độ di chuyển, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Fiddlesticks

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Fiora

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Fizz

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Galio

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Gangplank

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Garen

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Gragas

Cốt truyện, Tài nguyên, Trang phục, Tên trang phục (Gragas), Tên trang phục (Scuba Gragas), Tên trang phục (Hillbilly Gragas), Tên trang phục (Santa Gragas), Tên trang phục (Gragas, Esq.), Tên trang phục (Vandal Gragas), Tên trang phục (Oktoberfest Gragas)

Graves

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Hecarim

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Heimerdinger

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Irelia

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Janna

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Jarvan IV

Cốt truyện, Tài nguyên, Giáp mỗi cấp, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Jax

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Jayce

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Karma

Cốt truyện, Vai trò, Tài nguyên, Máu, Năng lượng, Giáp, Tầm đánh, Máu mỗi cấp, Năng lượng mỗi cấp, Giáp mỗi cấp, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Inner Flame (Q): tên, Focused Resolve (W): tên, Inspire (E): tên, Inner Flame (Q): mô tả, Focused Resolve (W): mô tả, Inspire (E): mô tả, Inner Flame (Q): hồi chiêu, Focused Resolve (W): hồi chiêu, Mantra (R): hồi chiêu, Inner Flame (Q): chi phí, Focused Resolve (W): chi phí, Inspire (E): chi phí, Inner Flame (Q): tầm xa, Focused Resolve (W): tầm xa, Inspire (E): tầm xa, Inner Flame (Q): cấp, Focused Resolve (W): cấp, Inspire (E): cấp, Mantra (R): cấp, Trang phục, Tên trang phục (Karma), Tên trang phục (Sun Goddess Karma), Tên trang phục (Sakura Karma), Tên trang phục (Traditional Karma)

Karthus

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Kassadin

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Katarina

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Kayle

Tài nguyên, Kháng phép mỗi cấp, Reckoning (Q): mô tả, Divine Blessing (W): tầm xa, Intervention (R): tầm xa, Trang phục, Tên trang phục (Kayle), Tên trang phục (Silver Kayle), Tên trang phục (Viridian Kayle), Tên trang phục (Unmasked Kayle), Tên trang phục (Battleborn Kayle), Tên trang phục (Judgment Kayle), Tên trang phục (Aether Wing Kayle)

Kennen

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Kha'Zix

Tài nguyên, Leap (E): mô tả, Trang phục, Tên trang phục (Kha'Zix), Tên trang phục (Mecha Kha'Zix)

Kog'Maw

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

LeBlanc

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Lee Sin

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Leona

Tài nguyên, Trang phục, Tên trang phục (Leona), Tên trang phục (Valkyrie Leona), Tên trang phục (Defender Leona), Tên trang phục (Iron Solari Leona)

Lulu

Tài nguyên, Năng lượng mỗi cấp, Mẹo (khi đối đầu), Wild Growth (R): mô tả, Glitterlance (Q): chi phí, Trang phục, Tên trang phục (Lulu), Tên trang phục (Bittersweet Lulu), Tên trang phục (Wicked Lulu), Tên trang phục (Dragon Trainer Lulu)

Lux

Cốt truyện, Tài nguyên, Tốc độ di chuyển, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Malphite

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Malzahar

Tài nguyên, Nether Grasp (R): mô tả, Call of the Void (Q): chi phí, Null Zone (W): chi phí, Trang phục, Tên trang phục (Malzahar), Tên trang phục (Vizier Malzahar), Tên trang phục (Shadow Prince Malzahar), Tên trang phục (Djinn Malzahar), Tên trang phục (Overlord Malzahar)

Maokai

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Master Yi

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Miss Fortune

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Mordekaiser

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Morgana

Tài nguyên, Mẹo (khi đối đầu), Dark Binding (Q): chi phí, Soul Shackles (R): chi phí, Trang phục, Tên trang phục (Morgana), Tên trang phục (Exiled Morgana), Tên trang phục (Sinful Succulence Morgana), Tên trang phục (Blade Mistress Morgana), Tên trang phục (Blackthorn Morgana)

Nami

Cốt truyện, Tài nguyên, Tốc độ di chuyển, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Nasus

Tài nguyên, Fury of the Sands (R): mô tả, Siphoning Strike (Q): chi phí, Fury of the Sands (R): chi phí, Trang phục, Tên trang phục (Nasus), Tên trang phục (Galactic Nasus), Tên trang phục (Pharaoh Nasus), Tên trang phục (Dreadknight Nasus), Tên trang phục (Riot K-9 Nasus)

Nautilus

Tài nguyên, Giáp, Dredge Line (Q): mô tả, Titan's Wrath (W): hồi chiêu, Trang phục, Tên trang phục (Nautilus), Tên trang phục (Abyssal Nautilus), Tên trang phục (Subterranean Nautilus), Tên trang phục (AstroNautilus)

Nidalee

Cốt truyện, Tài nguyên, Kháng phép mỗi cấp, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Nocturne

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Nunu

Cốt truyện, Tài nguyên, Tốc độ di chuyển, Absolute Zero (R): hồi chiêu, Absolute Zero (R): chi phí, Trang phục, Tên trang phục (Nunu), Tên trang phục (Sasquatch Nunu), Tên trang phục (Workshop Nunu), Tên trang phục (Grungy Nunu), Tên trang phục (Nunu Bot), Tên trang phục (Demolisher Nunu)

Olaf

Cốt truyện, Tài nguyên, Ragnarok (R): mô tả, Vicious Strikes (W): hồi chiêu, Trang phục, Tên trang phục (Olaf), Tên trang phục (Forsaken Olaf), Tên trang phục (Glacial Olaf), Tên trang phục (Brolaf), Tên trang phục (Pentakill Olaf)

Orianna

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, E: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Pantheon

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Poppy

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Rammus

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, E: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Renekton

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, E: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Rengar

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Riven

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Rumble

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Ryze

Tài nguyên, Rune Prison (W): mô tả, Spell Flux (E): mô tả, Trang phục, Tên trang phục (Ryze), Tên trang phục (Human Ryze), Tên trang phục (Tribal Ryze), Tên trang phục (Uncle Ryze), Tên trang phục (Triumphant Ryze), Tên trang phục (Professor Ryze), Tên trang phục (Zombie Ryze), Tên trang phục (Dark Crystal Ryze), Tên trang phục (Pirate Ryze)

Sejuani

Cốt truyện, Tài nguyên, Máu, Sát thương công kích, Máu mỗi cấp, Sát thương công kích mỗi cấp, Giáp mỗi cấp, Mẹo (khi chơi với), Nội tại: mô tả, Flail of the Northern Winds (W): tên, Arctic Assault (Q): mô tả, Flail of the Northern Winds (W): mô tả, Permafrost (E): mô tả, Glacial Prison (R): mô tả, Arctic Assault (Q): hồi chiêu, Flail of the Northern Winds (W): hồi chiêu, Arctic Assault (Q): chi phí, Arctic Assault (Q): tầm xa, Permafrost (E): tầm xa, Glacial Prison (R): tầm xa, Trang phục, Tên trang phục (Sejuani), Tên trang phục (Sabretusk Sejuani), Tên trang phục (Darkrider Sejuani), Tên trang phục (Traditional Sejuani)

Shaco

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Shen

Tài nguyên, Trang phục, Tên trang phục (Shen), Tên trang phục (Frozen Shen), Tên trang phục (Yellow Jacket Shen), Tên trang phục (Surgeon Shen), Tên trang phục (Blood Moon Shen), Tên trang phục (Warlord Shen)

Shyvana

Tài nguyên, Trang phục, Tên trang phục (Shyvana), Tên trang phục (Ironscale Shyvana), Tên trang phục (Boneclaw Shyvana), Tên trang phục (Darkflame Shyvana), Tên trang phục (Ice Drake Shyvana)

Singed

Tài nguyên, Trang phục, Tên trang phục (Singed), Tên trang phục (Riot Squad Singed), Tên trang phục (Hextech Singed), Tên trang phục (Surfer Singed), Tên trang phục (Mad Scientist Singed), Tên trang phục (Augmented Singed)

Sion

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Sivir

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Skarner

Tài nguyên, Trang phục, Tên trang phục (Skarner), Tên trang phục (Sandscourge Skarner), Tên trang phục (Earthrune Skarner)

Sona

Cốt truyện, Tài nguyên, Hồ sơ: Tấn công, Hồ sơ: Phòng thủ, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Soraka

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Swain

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Syndra

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Talon

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Taric

Cốt truyện, Tài nguyên, Sát thương công kích, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Teemo

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Thresh

Danh hiệu, Tài nguyên, Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Trang phục, Tên trang phục (Thresh), Tên trang phục (Deep Terror Thresh)

Tristana

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Trundle

Danh hiệu, Cốt truyện, Tài nguyên, Resource regen, Sát thương công kích, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Chomp (Q): tên, Frozen Domain (W): tên, Pillar of Ice (E): tên, Subjugate (R): tên, Chomp (Q): mô tả, Frozen Domain (W): mô tả, Pillar of Ice (E): mô tả, Subjugate (R): mô tả, Frozen Domain (W): tầm xa, Trang phục, Tên trang phục (Trundle), Tên trang phục (Lil' Slugger Trundle), Tên trang phục (Junkyard Trundle), Tên trang phục (Traditional Trundle)

Tryndamere

Cốt truyện, Tài nguyên, Trang phục, Tên trang phục (Tryndamere), Tên trang phục (Highland Tryndamere), Tên trang phục (King Tryndamere), Tên trang phục (Viking Tryndamere), Tên trang phục (Demonblade Tryndamere), Tên trang phục (Sultan Tryndamere)

Twisted Fate

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Twitch

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, W: tầm xa, E: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Udyr

Danh hiệu, Cốt truyện, Vai trò, Tài nguyên, Nội tại: mô tả, Tiger Stance (Q): mô tả, Turtle Stance (W): mô tả, Bear Stance (E): mô tả, Phoenix Stance (R): mô tả, Tiger Stance (Q): chi phí, Turtle Stance (W): chi phí, Bear Stance (E): chi phí, Phoenix Stance (R): chi phí, Trang phục, Tên trang phục (Udyr), Tên trang phục (Black Belt Udyr), Tên trang phục (Primal Udyr)

Urgot

Tài nguyên, Nội tại: mô tả, Trang phục, Tên trang phục (Urgot), Tên trang phục (Giant Enemy Crabgot), Tên trang phục (Butcher Urgot), Tên trang phục (Battlecast Urgot)

Varus

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Vayne

Cốt truyện, Tài nguyên, Năng lượng mỗi cấp, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, E: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Veigar

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Vi

Tài nguyên, Sát thương công kích, Nội tại: mô tả, Trang phục, Tên trang phục (Vi), Tên trang phục (Neon Strike Vi)

Viktor

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Vladimir

Cốt truyện, Tài nguyên, Năng lượng, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Volibear

Cốt truyện, Tài nguyên, Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Trang phục, Tên trang phục (Volibear), Tên trang phục (Thunder Lord Volibear), Tên trang phục (Northern Storm Volibear), Tên trang phục (Runeguard Volibear)

Warwick

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Wukong

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Xerath

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Xin Zhao

Tài nguyên, Mẹo (khi đối đầu), Audacious Charge (E): hồi chiêu, Crescent Sweep (R): hồi chiêu, Trang phục, Tên trang phục (Xin Zhao), Tên trang phục (Commando Xin Zhao), Tên trang phục (Imperial Xin Zhao), Tên trang phục (Viscero Xin Zhao), Tên trang phục (Winged Hussar Xin Zhao), Tên trang phục (Warring Kingdoms Xin Zhao)

Yorick

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Zed

Tài nguyên, Mẹo (khi đối đầu), Living Shadow (W): mô tả, Living Shadow (W): hồi chiêu, Trang phục, Tên trang phục (Zed), Tên trang phục (Shockblade Zed)

Ziggs

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Zilean

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Zyra

Cốt truyện, Tài nguyên, Mẹo (khi chơi với), Mẹo (khi đối đầu), Nội tại: tên, Nội tại: mô tả, Q: tên, W: tên, E: tên, R: tên, Q: mô tả, W: mô tả, E: mô tả, R: mô tả, Q: hồi chiêu, W: hồi chiêu, E: hồi chiêu, R: hồi chiêu, Q: chi phí, W: chi phí, E: chi phí, R: chi phí, Q: tầm xa, W: tầm xa, E: tầm xa, R: tầm xa, Q: cấp, W: cấp, E: cấp, R: cấp

Mới

Trang bị

158

Thay đổi

Abyssal Scepter

Tổng chi phí, Giá bán, Danh mục

Aegis of the Legion

Mô tả, Danh mục

Amplifying Tome

Danh mục

Athene's Unholy Grail

Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục

Atma's Impaler

Danh mục

Avarice Blade

Mô tả, Danh mục

B. F. Sword

Danh mục

Banner of Command

Tổng chi phí, Giá bán, Công thức, Danh mục

Banshee's Veil

Tổng chi phí, Giá bán, Danh mục

Bilgewater Cutlass

Mô tả, Sát thương công kích, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Danh mục

Blackfire Torch

Mô tả, Tổng chi phí, Giá bán, Danh mục

Blade of the Ruined King

Mô tả, Sát thương công kích, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Tốc độ đánh (%), Danh mục

Blasting Wand

Danh mục

Boots of Speed

Danh mục

Chain Vest

Danh mục

Chalice of Harmony

Giá mua, Công thức, Danh mục

Cloth Armor

Danh mục

Dagger

Danh mục

Deathfire Grasp

Mô tả, Sức mạnh phép thuật, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Danh mục, Bậc

Doran's Blade

Danh mục

Doran's Ring

Danh mục

Doran's Shield

Mô tả, Hồi máu, Danh mục

Eleisa's Miracle

Mô tả, Danh mục

Elixir of Fortitude

Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục

Emblem of Valor

Danh mục

Enchantment: Alacrity

Tổng chi phí, Giá bán

Enchantment: Captain

Tổng chi phí, Giá bán

Enchantment: Distortion

Tổng chi phí, Giá bán

Enchantment: Furor

Tổng chi phí, Giá bán

Enchantment: Homeguard

Tổng chi phí, Giá bán

Entropy

Danh mục

Executioner's Calling

Mô tả, Tỉ lệ chí mạng (%), Danh mục

Explorer's Ward

Danh mục

Faerie Charm

Danh mục

Fiendish Codex

Mô tả, Tổng chi phí, Giá bán, Công thức, Danh mục

Frozen Heart

Mô tả, Giáp, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục

Frozen Mallet

Danh mục

Giant's Belt

Mô tả, Máu, Danh mục

Glacial Shroud

Mô tả, Giáp, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục

Grez's Spectral Lantern

Mô tả, Danh mục

Guardian Angel

Mô tả, Danh mục

Haunting Guise

Danh mục

Health Potion

Mô tả, Danh mục

Hexdrinker

Danh mục

Hextech Gunblade

Mô tả, Giá mua, Danh mục

Hextech Sweeper

Danh mục

Iceborn Gauntlet

Mô tả, Sức mạnh phép thuật, Giáp, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục

Ichor of Rage

Danh mục

Infinity Edge

Danh mục

Ionian Boots of Lucidity

Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục

Kindlegem

Danh mục

Kitae's Bloodrazor

Tốc độ đánh (%), Danh mục

Last Whisper

Danh mục

Liandry's Torment

Mô tả, Sức mạnh phép thuật, Tóm tắt, Danh mục

Lich Bane

Giá mua, Danh mục

Locket of the Iron Solari

Mô tả, Máu, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục

Long Sword

Danh mục

Madred's Razors

Danh mục

Malady

Danh mục

Mana Potion

Mô tả, Danh mục

Manamune

Danh mục

Mercurial Scimitar

Tổng chi phí, Giá bán, Danh mục

Morellonomicon

Mô tả, Công thức, Danh mục

Muramana

Mô tả, Danh mục

Nashor's Tooth

Mô tả, Giá mua, Danh mục

Negatron Cloak

Mô tả, Kháng phép, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục

Ninja Tabi

Danh mục

Odyn's Veil

Tổng chi phí, Giá bán, Danh mục

Ohmwrecker

Mô tả, Sức mạnh phép thuật, Hồi máu, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Danh mục, Giáp, Năng lượng

Oracle's Elixir

Danh mục

Overlord's Bloodmail

Mô tả, Danh mục

Phage

Danh mục

Phantom Dancer

Danh mục

Pickaxe

Danh mục

Quicksilver Sash

Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục

Rabadon's Deathcap

Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục

Randuin's Omen

Mô tả, Danh mục

Ravenous Hydra (Melee Only)

Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục

Recurve Bow

Danh mục

Rod of Ages

Danh mục

Ruby Crystal

Danh mục

Ruby Sightstone

Mô tả, Máu, Tổng chi phí, Giá bán, Danh mục, Bậc

Runaan's Hurricane (Ranged Only)

Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục

Runic Bulwark

Mô tả, Máu, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục

Rylai's Crystal Scepter

Mô tả, Danh mục

Sanguine Blade

Danh mục

Seraph's Embrace

Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục

Sheen

Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục

Shurelya's Reverie

Mô tả, Danh mục

Sight Ward

Danh mục

Sightstone

Mô tả, Máu, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Danh mục, Bậc

Spirit Stone

Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục

Spirit Visage

Mô tả, Giá mua, Danh mục

Spirit of the Ancient Golem

Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Danh mục, Giáp

Spirit of the Elder Lizard

Mô tả, Sát thương công kích, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Danh mục

Spirit of the Spectral Wraith

Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục

Statikk Shiv

Danh mục

Stinger

Danh mục

Sunfire Cape

Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục

The Black Cleaver

Mô tả, Máu, Danh mục

The Bloodthirster

Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục

The Brutalizer

Danh mục

Thornmail

Danh mục

Tiamat (Melee Only)

Mô tả, Sát thương công kích, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục

Trinity Force

Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục

Twin Shadows

Danh mục

Vision Ward

Danh mục

Void Staff

Danh mục

Warden's Mail

Mô tả, Danh mục

Warmog's Armor

Mô tả, Tổng chi phí, Giá bán, Công thức, Danh mục

Wit's End

Mô tả, Kháng phép, Danh mục

Zeal

Danh mục

Zeke's Herald

Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục

Zephyr

Mô tả, Sát thương công kích, Giá mua, Công thức, Danh mục

Zhonya's Hourglass

Mô tả, Sức mạnh phép thuật, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Danh mục, Bậc

Mới

Phép bổ trợ

17

Thay đổi

Barrier

Loại chi phí

Clairvoyance

Loại chi phí

Clarity

Loại chi phí

Cleanse

Loại chi phí

Exhaust

Loại chi phí

Flash

Loại chi phí

Fortify

Loại chi phí

Garrison

Loại chi phí

Ghost

Loại chi phí

Heal

Loại chi phí

Ignite

Loại chi phí

Promote

Loại chi phí

Rally

Loại chi phí

Revive

Mô tả, Loại chi phí

Smite

Loại chi phí

Surge

Loại chi phí

Teleport

Loại chi phí