VI

Patch & language

Giáp Máu Warmog

Trang Bị 16.9.1 · vi_VN

Giáp Máu Warmog

Nhận rất nhiều Máu và Tốc độ hồi Máu

Tổng chi phí

3100

Công thức

Ghép từ

Mô tả

1000 Máu
100% Hồi Máu Cơ Bản


Trái Tim Warmog
Nếu có 2000 Máu cộng thêm và không nhận phải sát thương trong vòng 8 giây, hồi 0 Máu mỗi giây.

Sinh Lực Warmog
Nhận Máu cộng thêm bằng 12% lượng Máu Từ Trang Bị của bạn (0).

Chỉ số

Máu
+1000

Gold ledger

Tổng chi phí
3100
Giá mua
500
Giá bán
2170

Khả dụng

  • Bậc 3
  • Summoner's Rift
  • ARAM
  • Nexus Blitz
  • Brawl

Danh mục

  • Health
  • Health Regen

Trong phiên bản mới nhất

Không đổi từ phiên bản 15.10.1

Lịch sử

  1. Thay đổi ở phiên bản 16.17.1
  2. Phiên bản 15.10.1 đến 16.16.1Khả dụng
  3. Phiên bản 15.6.1 đến 15.9.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  4. Phiên bản 15.5.1Mô tả
  5. Phiên bản 15.1.1 đến 15.4.1Mô tả, Giá mua, Công thức, Danh mục, Tốc độ di chuyển (%)
  6. Phiên bản 14.19.1 đến 14.24.1Mô tả, Tốc độ di chuyển (%)
  7. Phiên bản 14.17.1 đến 14.18.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  8. Phiên bản 14.14.1 đến 14.16.1Mô tả
  9. Phiên bản 14.10.1 đến 14.13.1Mô tả, Máu
  10. Phiên bản 14.1.1 đến 14.9.1Mô tả, Máu, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Tốc độ di chuyển (%), Danh mục
  11. Phiên bản 12.15.1 đến 13.24.1Mô tả
  12. Phiên bản 12.4.1 đến 12.14.1Giá mua
  13. Phiên bản 11.11.1 đến 12.3.1Mô tả
  14. Phiên bản 10.23.1 đến 11.10.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục
  15. Phiên bản 10.14.1 đến 10.22.1Khả dụng
  16. Phiên bản 10.4.1 đến 10.13.1Khả dụng
  17. Phiên bản 9.3.1 đến 10.3.1Khả dụng
  18. Phiên bản 8.24.1 đến 9.2.1Khả dụng
  19. Phiên bản 8.19.1 đến 8.23.1Khả dụng
  20. Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.2Khả dụng
  21. Phiên bản 8.7.1 đến 8.15.1Khả dụng
  22. Phiên bản 8.5.1 đến 8.6.1Mô tả
  23. Phiên bản 8.3.1 đến 8.4.1Khả dụng
  24. Phiên bản 7.23.1 đến 8.2.1Khả dụng
  25. Phiên bản 7.17.1 đến 7.22.1Khả dụng
  26. Phiên bản 7.9.1 đến 7.16.1Mô tả
  27. Phiên bản 6.14.1 đến 7.8.1Khả dụng
  28. Phiên bản 6.9.1 đến 6.13.1Mô tả, Máu, Giá mua, Công thức, Danh mục
  29. Phiên bản 5.22.1 đến 6.8.1Mô tả, Máu, Tổng chi phí, Giá bán
  30. Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
  31. Phiên bản 5.16.1 đến 5.17.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  32. Phiên bản 5.11.1 đến 5.15.1Danh mục
  33. Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
  34. Phiên bản 4.20.1 đến 5.8.1Mô tả, Máu, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Bậc
  35. Phiên bản 4.3.2 đến 4.19.3Giá mua
  36. Phiên bản 3.12.33 đến 4.2.6Danh mục
  37. Phiên bản 3.6.14 đến 3.12.26Mô tả, Tổng chi phí, Giá bán, Công thức, Danh mục
  38. Phiên bản 0.153.2 đến 0.154.3Mô tả
  39. Phiên bản 0.152.115Tổng chi phí
  40. Phiên bản 0.152.108Tổng chi phí
  41. Phiên bản 0.152.107Tóm tắt
  42. Phiên bản 0.152.55Mô tả, Máu, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Hồi máu
  43. Phiên bản 0.151.2 đến 0.151.101