
Trang Bị 16.7.1 · vi_VN
Búa Gỗ
Tổng chi phí
1100
Công thức
Ghép từ
Búa Gỗ 1100 +350
Các dạng tiến hóa có thể
Mô tả
Đòn đánh cho thêm
Chỉ số
Sát thương công kích - +15
Máu - +200
Gold ledger
- Tổng chi phí
- 1100
- Giá mua
- 350
- Giá bán
- 770
Khả dụng
- Bậc 2
- Summoner's Rift
- ARAM
- Nexus Blitz
- Brawl
Danh mục
- Health
- Damage
- Nonboots Movement
Không đổi từ phiên bản 15.10.1
Lịch sử
- Thay đổi ở phiên bản 16.17.1
- Phiên bản 15.10.1 đến 16.16.1Khả dụng
- Phiên bản 14.19.1 đến 15.9.1Mô tả
- Phiên bản 14.10.1 đến 14.18.1Mô tả
- Phiên bản 14.1.1 đến 14.9.1Mô tả, Danh mục
- Phiên bản 12.15.1 đến 13.24.1Mô tả
- Phiên bản 12.11.1 đến 12.14.1Mô tả
- Phiên bản 10.23.1 đến 12.10.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục
- Phiên bản 10.14.1 đến 10.22.1Khả dụng
- Phiên bản 10.4.1 đến 10.13.1Khả dụng
- Phiên bản 9.3.1 đến 10.3.1Khả dụng
- Phiên bản 8.24.1 đến 9.2.1Khả dụng
- Phiên bản 8.22.1 đến 8.23.1Khả dụng
- Phiên bản 8.19.1 đến 8.21.1Khả dụng
- Phiên bản 8.18.2Khả dụng
- Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.1Khả dụng
- Phiên bản 8.7.1 đến 8.15.1Khả dụng
- Phiên bản 8.3.1 đến 8.6.1Khả dụng
- Phiên bản 7.23.1 đến 8.2.1Khả dụng
- Phiên bản 7.17.1 đến 7.22.1Khả dụng
- Phiên bản 5.22.1 đến 7.16.1Mô tả, Sát thương công kích, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
- Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
- Phiên bản 5.11.1 đến 5.17.1Danh mục
- Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
- Phiên bản 4.21.1 đến 5.8.1Danh mục
- Phiên bản 4.3.2 đến 4.20.2Giá mua
- Phiên bản 3.14.12 đến 4.2.6Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
- Phiên bản 3.12.33 đến 3.13.24Danh mục
- Phiên bản 3.12.2 đến 3.12.26Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
- Phiên bản 3.10.6 đến 3.11.4Mô tả, Tóm tắt, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục
- Phiên bản 3.6.14 đến 3.10.3Danh mục
- Phiên bản 0.153.2 đến 0.154.3Mô tả, Tóm tắt
- Phiên bản 0.152.115Tổng chi phí
- Phiên bản 0.152.108Tổng chi phí
- Phiên bản 0.152.107Tóm tắt
- Phiên bản 0.152.55Mô tả, Sát thương công kích, Máu, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục
- Phiên bản 0.151.2 đến 0.151.101






