VI

Patch & language

Búa Gỗ

Trang Bị 16.7.1 · vi_VN

Búa Gỗ

Tấn công và hạ gục cho một lượng tốc độ di chuyển nhỏ

Tổng chi phí

1100

Công thức

Ghép từ

Mô tả

15 Sức Mạnh Công Kích
200 Máu


Cuồng Bạo
Đòn đánh cho thêm Tốc Độ Di Chuyển trong 2 giây.

Chỉ số

Sát thương công kích
+15
Máu
+200

Gold ledger

Tổng chi phí
1100
Giá mua
350
Giá bán
770

Khả dụng

  • Bậc 2
  • Summoner's Rift
  • ARAM
  • Nexus Blitz
  • Brawl

Danh mục

  • Health
  • Damage
  • Nonboots Movement

Trong phiên bản mới nhất

Không đổi từ phiên bản 15.10.1

Lịch sử

  1. Thay đổi ở phiên bản 16.17.1
  2. Phiên bản 15.10.1 đến 16.16.1Khả dụng
  3. Phiên bản 14.19.1 đến 15.9.1Mô tả
  4. Phiên bản 14.10.1 đến 14.18.1Mô tả
  5. Phiên bản 14.1.1 đến 14.9.1Mô tả, Danh mục
  6. Phiên bản 12.15.1 đến 13.24.1Mô tả
  7. Phiên bản 12.11.1 đến 12.14.1Mô tả
  8. Phiên bản 10.23.1 đến 12.10.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục
  9. Phiên bản 10.14.1 đến 10.22.1Khả dụng
  10. Phiên bản 10.4.1 đến 10.13.1Khả dụng
  11. Phiên bản 9.3.1 đến 10.3.1Khả dụng
  12. Phiên bản 8.24.1 đến 9.2.1Khả dụng
  13. Phiên bản 8.22.1 đến 8.23.1Khả dụng
  14. Phiên bản 8.19.1 đến 8.21.1Khả dụng
  15. Phiên bản 8.18.2Khả dụng
  16. Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.1Khả dụng
  17. Phiên bản 8.7.1 đến 8.15.1Khả dụng
  18. Phiên bản 8.3.1 đến 8.6.1Khả dụng
  19. Phiên bản 7.23.1 đến 8.2.1Khả dụng
  20. Phiên bản 7.17.1 đến 7.22.1Khả dụng
  21. Phiên bản 5.22.1 đến 7.16.1Mô tả, Sát thương công kích, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  22. Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
  23. Phiên bản 5.11.1 đến 5.17.1Danh mục
  24. Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
  25. Phiên bản 4.21.1 đến 5.8.1Danh mục
  26. Phiên bản 4.3.2 đến 4.20.2Giá mua
  27. Phiên bản 3.14.12 đến 4.2.6Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  28. Phiên bản 3.12.33 đến 3.13.24Danh mục
  29. Phiên bản 3.12.2 đến 3.12.26Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  30. Phiên bản 3.10.6 đến 3.11.4Mô tả, Tóm tắt, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục
  31. Phiên bản 3.6.14 đến 3.10.3Danh mục
  32. Phiên bản 0.153.2 đến 0.154.3Mô tả, Tóm tắt
  33. Phiên bản 0.152.115Tổng chi phí
  34. Phiên bản 0.152.108Tổng chi phí
  35. Phiên bản 0.152.107Tóm tắt
  36. Phiên bản 0.152.55Mô tả, Sát thương công kích, Máu, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục
  37. Phiên bản 0.151.2 đến 0.151.101