
Trang Bị 16.2.1 · vi_VN
Áo Choàng Ám Ảnh
Tổng chi phí
1250
Công thức
Ghép từ
Áo Choàng Ám Ảnh 1250 +150
Các dạng tiến hóa có thể
Mô tả
Chỉ số
Máu - +200
Kháng phép - +35
Gold ledger
- Tổng chi phí
- 1250
- Giá mua
- 150
- Giá bán
- 875
Khả dụng
- Bậc 2
- Summoner's Rift
- ARAM
- Nexus Blitz
- Brawl
Danh mục
- Health
- Health Regen
- Spell Block
Không đổi từ phiên bản 15.10.1
Lịch sử
- Thay đổi ở phiên bản 16.17.1
- Phiên bản 15.10.1 đến 16.16.1Khả dụng
- Phiên bản 14.19.1 đến 15.9.1Mô tả, Kháng phép
- Phiên bản 14.15.1 đến 14.18.1Giá mua
- Phiên bản 14.6.1 đến 14.14.1Mô tả, Máu, Giá mua, Công thức
- Phiên bản 12.15.1 đến 14.5.1Mô tả
- Phiên bản 10.23.1 đến 12.14.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
- Phiên bản 10.14.1 đến 10.22.1Khả dụng
- Phiên bản 10.4.1 đến 10.13.1Khả dụng
- Phiên bản 9.3.1 đến 10.3.1Khả dụng
- Phiên bản 8.24.1 đến 9.2.1Khả dụng
- Phiên bản 8.22.1 đến 8.23.1Khả dụng
- Phiên bản 8.19.1 đến 8.21.1Khả dụng
- Phiên bản 8.18.2Khả dụng
- Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.1Khả dụng
- Phiên bản 8.7.1 đến 8.15.1Khả dụng
- Phiên bản 8.3.1 đến 8.6.1Khả dụng
- Phiên bản 7.23.1 đến 8.2.1Khả dụng
- Phiên bản 7.17.1 đến 7.22.1Khả dụng
- Phiên bản 7.9.1 đến 7.16.1Mô tả, Kháng phép
- Phiên bản 6.12.1 đến 7.8.1Tóm tắt
- Phiên bản 6.9.1 đến 6.11.1Mô tả, Máu, Kháng phép, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
- Phiên bản 5.22.1 đến 6.8.1Mô tả, Kháng phép, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
- Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
- Phiên bản 5.16.1 đến 5.17.1Mô tả, Kháng phép, Giá mua
- Phiên bản 5.11.1 đến 5.15.1Danh mục
- Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
- Phiên bản 5.3.1 đến 5.8.1Mô tả
- Phiên bản 4.20.1 đến 5.2.2Mô tả, Kháng phép, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức
- Phiên bản 4.3.2 đến 4.19.3Giá mua
- Phiên bản 3.12.33 đến 4.2.6Danh mục
- Phiên bản 3.10.2 đến 3.12.26Mới





