VI

Patch & language

Phong Thần Kiếm

Trang Bị 16.2.1 · vi_VN

Phong Thần Kiếm

Giết lính địch thường xuyên để hồi máu và tặng và cho đồng minh cạnh bên

Tổng chi phí

3200

Công thức

Ghép từ

Mô tả

50 Sức Mạnh Công Kích
20% Tốc Độ Đánh
25% Tỉ Lệ Chí Mạng


Tích Điện
Di chuyển và Tấn công sẽ tích tụ 1 Đòn Đánh Tích Điện.

Điện Xẹt
Đòn Đánh Tích Điện gây thêm 0 sát thương phép và cho 45% Tốc Độ Di Chuyển trong 1.5 giây.

Chỉ số

Sát thương công kích
+50
Tốc độ đánh
+20 %
Tỉ lệ chí mạng
+25 %

Gold ledger

Tổng chi phí
3200
Giá mua
700
Giá bán
2240

Khả dụng

  • Bậc 3
  • Summoner's Rift
  • ARAM
  • Nexus Blitz

Danh mục

  • Damage
  • Critical Strike
  • Attack Speed
  • Nonboots Movement

Không đổi từ phiên bản 16.1.1

Lịch sử

  1. Thay đổi ở phiên bản 16.3.1
  2. Phiên bản 16.1.1 đến 16.2.1Trở lạiTên, Mô tả, Sát thương công kích, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Tốc độ đánh (%), Tỉ lệ chí mạng (%), Khả dụng, Danh mục, Bậc, Máu
  3. Phiên bản 9.5.1 đến 9.22.1Mô tả
  4. Phiên bản 8.23.1 đến 9.4.1Mô tả
  5. Phiên bản 8.15.1 đến 8.22.1Giá mua
  6. Phiên bản 8.10.1 đến 8.14.1Mô tả
  7. Phiên bản 8.7.1 đến 8.9.1Mô tả, Khả dụng
  8. Phiên bản 8.5.2 đến 8.6.1Mô tả
  9. Phiên bản 8.4.1 đến 8.5.1Mô tả, Máu
  10. Phiên bản 8.2.1 đến 8.3.1Mô tả, Khả dụng
  11. Phiên bản 7.23.1 đến 8.1.1Khả dụng
  12. Phiên bản 7.22.1Mô tả
  13. Phiên bản 7.17.1 đến 7.21.1Khả dụng
  14. Phiên bản 7.9.1 đến 7.16.1Mô tả
  15. Phiên bản 6.13.1 đến 7.8.1Mô tả
  16. Phiên bản 6.9.1 đến 6.12.1Mô tả
  17. Phiên bản 6.1.1 đến 6.8.1Mô tả
  18. Phiên bản 5.22.1 đến 5.24.2Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức
  19. Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
  20. Phiên bản 5.11.1 đến 5.17.1Danh mục
  21. Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
  22. Phiên bản 5.5.3 đến 5.8.1Mô tả
  23. Phiên bản 5.5.2Mô tả
  24. Phiên bản 5.1.1 đến 5.5.1Mô tả
  25. Phiên bản 4.21.1 đến 4.21.5Mô tả
  26. Phiên bản 4.20.2Mô tả
  27. Phiên bản 4.20.1Mô tả, Hồi máu
  28. Phiên bản 4.3.2 đến 4.19.3Mô tả, Hồi máu, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  29. Phiên bản 3.15.4 đến 4.2.6Tên, Mô tả
  30. Phiên bản 3.15.2Tên, Mô tả
  31. Phiên bản 3.14.23 đến 3.14.41Mô tả
  32. Phiên bản 3.14.22Tên, Mô tả
  33. Phiên bản 3.14.20Tên, Mô tả
  34. Phiên bản 3.14.19Mô tả
  35. Phiên bản 3.14.16Tên, Mô tả
  36. Phiên bản 3.14.13Mô tả
  37. Phiên bản 3.14.12Tên, Mô tả, Máu, Hồi máu, Tóm tắt, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Danh mục, Giáp
  38. Phiên bản 3.12.33 đến 3.13.24Danh mục
  39. Phiên bản 3.6.14 đến 3.12.26Danh mục
  40. Phiên bản 0.153.2 đến 0.154.3Mô tả
  41. Phiên bản 0.152.115Tổng chi phí
  42. Phiên bản 0.152.108Tổng chi phí
  43. Phiên bản 0.152.107Tóm tắt
  44. Phiên bản 0.152.55Mô tả, Giáp, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục
  45. Phiên bản 0.151.2 đến 0.151.101