VI

Patch & language

Hỏa Ngọc

Trang Bị 16.2.1 · vi_VN

Hỏa Ngọc

Tăng Máu và Giảm thời gian Hồi chiêu

Tổng chi phí

800

Công thức

Ghép từ

Mô tả

200 Máu
10 Điểm Hồi Kỹ Năng


Chỉ số

Máu
+200

Gold ledger

Tổng chi phí
800
Giá mua
150
Giá bán
560

Khả dụng

  • Bậc 2
  • Summoner's Rift
  • ARAM
  • Nexus Blitz
  • Brawl

Danh mục

  • Health
  • Cooldown Reduction
  • Ability Haste

Trong phiên bản mới nhất

Không đổi từ phiên bản 15.10.1

Lịch sử

  1. Thay đổi ở phiên bản 16.17.1
  2. Phiên bản 15.10.1 đến 16.16.1Khả dụng
  3. Phiên bản 14.1.1 đến 15.9.1Giá mua, Công thức
  4. Phiên bản 10.23.1 đến 13.24.1Mô tả, Danh mục
  5. Phiên bản 10.14.1 đến 10.22.1Khả dụng
  6. Phiên bản 10.4.1 đến 10.13.1Khả dụng
  7. Phiên bản 9.3.1 đến 10.3.1Khả dụng
  8. Phiên bản 8.24.1 đến 9.2.1Khả dụng
  9. Phiên bản 8.22.1 đến 8.23.1Khả dụng
  10. Phiên bản 8.19.1 đến 8.21.1Khả dụng
  11. Phiên bản 8.18.2Khả dụng
  12. Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.1Khả dụng
  13. Phiên bản 8.7.1 đến 8.15.1Khả dụng
  14. Phiên bản 8.3.1 đến 8.6.1Khả dụng
  15. Phiên bản 7.23.1 đến 8.2.1Khả dụng
  16. Phiên bản 7.17.1 đến 7.22.1Khả dụng
  17. Phiên bản 5.22.1 đến 7.16.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  18. Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
  19. Phiên bản 5.11.1 đến 5.17.1Danh mục
  20. Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
  21. Phiên bản 4.3.2 đến 5.8.1Giá mua
  22. Phiên bản 3.14.12 đến 4.2.6Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  23. Phiên bản 3.13.1 đến 3.13.24Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  24. Phiên bản 3.12.33 đến 3.12.37Danh mục
  25. Phiên bản 3.6.14 đến 3.12.26Danh mục
  26. Phiên bản 0.152.115 đến 0.154.3Tổng chi phí
  27. Phiên bản 0.152.108Tổng chi phí
  28. Phiên bản 0.152.107Tóm tắt
  29. Phiên bản 0.151.2 đến 0.152.55