VI

Patch & language

Giáp Máu Warmog

Trang Bị 14.4.1 · vi_VN

Giáp Máu Warmog

Nhận rất nhiều Máu và Tốc độ hồi Máu

Tổng chi phí

3100

Công thức

Ghép từ

Mô tả

750 Máu
5% Tốc Độ Di Chuyển
200% Hồi Máu Cơ Bản


Trái Tim Warmog
Nếu có ít nhất 1300 Máu cộng thêm, hồi phục lại Máu tối đa mỗi giây nếu như không nhận sát thương trong 6 giây.

Chỉ số

Máu
+750
Tốc độ di chuyển
+5 %

Gold ledger

Tổng chi phí
3100
Giá mua
600
Giá bán
2170

Khả dụng

  • Bậc 3
  • Summoner's Rift
  • ARAM
  • Nexus Blitz

Danh mục

  • Health
  • Health Regen
  • Nonboots Movement

Trong phiên bản mới nhất

Không đổi từ phiên bản 14.1.1

Lịch sử

  1. Thay đổi ở phiên bản 14.10.1
  2. Phiên bản 14.1.1 đến 14.9.1Mô tả, Máu, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Tốc độ di chuyển (%), Danh mục
  3. Phiên bản 12.15.1 đến 13.24.1Mô tả
  4. Phiên bản 12.4.1 đến 12.14.1Giá mua
  5. Phiên bản 11.11.1 đến 12.3.1Mô tả
  6. Phiên bản 10.23.1 đến 11.10.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục
  7. Phiên bản 10.14.1 đến 10.22.1Khả dụng
  8. Phiên bản 10.4.1 đến 10.13.1Khả dụng
  9. Phiên bản 9.3.1 đến 10.3.1Khả dụng
  10. Phiên bản 8.24.1 đến 9.2.1Khả dụng
  11. Phiên bản 8.19.1 đến 8.23.1Khả dụng
  12. Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.2Khả dụng
  13. Phiên bản 8.7.1 đến 8.15.1Khả dụng
  14. Phiên bản 8.5.1 đến 8.6.1Mô tả
  15. Phiên bản 8.3.1 đến 8.4.1Khả dụng
  16. Phiên bản 7.23.1 đến 8.2.1Khả dụng
  17. Phiên bản 7.17.1 đến 7.22.1Khả dụng
  18. Phiên bản 7.9.1 đến 7.16.1Mô tả
  19. Phiên bản 6.14.1 đến 7.8.1Khả dụng
  20. Phiên bản 6.9.1 đến 6.13.1Mô tả, Máu, Giá mua, Công thức, Danh mục
  21. Phiên bản 5.22.1 đến 6.8.1Mô tả, Máu, Tổng chi phí, Giá bán
  22. Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
  23. Phiên bản 5.16.1 đến 5.17.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
  24. Phiên bản 5.11.1 đến 5.15.1Danh mục
  25. Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
  26. Phiên bản 4.20.1 đến 5.8.1Mô tả, Máu, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Bậc
  27. Phiên bản 4.3.2 đến 4.19.3Giá mua
  28. Phiên bản 3.12.33 đến 4.2.6Danh mục
  29. Phiên bản 3.6.14 đến 3.12.26Mô tả, Tổng chi phí, Giá bán, Công thức, Danh mục
  30. Phiên bản 0.153.2 đến 0.154.3Mô tả
  31. Phiên bản 0.152.115Tổng chi phí
  32. Phiên bản 0.152.108Tổng chi phí
  33. Phiên bản 0.152.107Tóm tắt
  34. Phiên bản 0.152.55Mô tả, Máu, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Hồi máu
  35. Phiên bản 0.151.2 đến 0.151.101