VI

Patch & language

Nhẫn Doran

Trang Bị 14.3.1 · vi_VN

Nhẫn Doran

Trang bị khởi đầu tốt cho tướng sử dụng kỹ năng nhiều

Tổng chi phí

400

Mô tả

18 Sức Mạnh Phép Thuật
90 Máu


Phục Hồi
  • Hồi lại Năng Lượng mỗi giây. Nếu bạn không thể nhận Năng Lượng, thay vào đó hồi lại Máu.
  • Đòn đánh gây thêm sát thương lên lính.
  • Chỉ số

    Sức mạnh phép thuật
    +18
    Máu
    +90

    Gold ledger

    Tổng chi phí
    400
    Giá mua
    400
    Giá bán
    160

    Khả dụng

    • Summoner's Rift
    • ARAM
    • Nexus Blitz

    Danh mục

    • Health
    • Lane
    • Mana Regen
    • Spell Damage

    Trong phiên bản mới nhất

    Không đổi từ phiên bản 14.1.1

    Lịch sử

    1. Thay đổi ở phiên bản 14.19.1
    2. Phiên bản 14.1.1 đến 14.18.1Mô tả
    3. Phiên bản 13.20.1 đến 13.24.1Mô tả, Sức mạnh phép thuật, Máu
    4. Phiên bản 12.15.1 đến 13.19.1Mô tả
    5. Phiên bản 12.12.1 đến 12.14.1Mô tả
    6. Phiên bản 12.10.1 đến 12.11.1Mô tả
    7. Phiên bản 11.23.1 đến 12.9.1Mô tả
    8. Phiên bản 10.24.1 đến 11.22.1Khả dụng
    9. Phiên bản 10.23.1Mô tả, Máu
    10. Phiên bản 10.4.1 đến 10.22.1Khả dụng
    11. Phiên bản 8.22.1 đến 10.3.1Khả dụng
    12. Phiên bản 8.18.2 đến 8.21.1Khả dụng
    13. Phiên bản 8.9.1 đến 8.18.1Mô tả
    14. Phiên bản 8.7.1 đến 8.8.2Khả dụng
    15. Phiên bản 8.3.1 đến 8.6.1Khả dụng
    16. Phiên bản 7.23.1 đến 8.2.1Khả dụng
    17. Phiên bản 7.17.1 đến 7.22.1Khả dụng
    18. Phiên bản 7.12.1 đến 7.16.1Mô tả
    19. Phiên bản 6.22.1 đến 7.11.1Khả dụng
    20. Phiên bản 6.12.1 đến 6.21.1Khả dụng
    21. Phiên bản 6.5.1 đến 6.11.1Khả dụng
    22. Phiên bản 5.22.1 đến 6.4.2Mô tả
    23. Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
    24. Phiên bản 5.11.1 đến 5.17.1Danh mục
    25. Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
    26. Phiên bản 4.20.1 đến 5.8.1Mô tả, Danh mục
    27. Phiên bản 3.12.33 đến 4.19.3Danh mục
    28. Phiên bản 3.8.1 đến 3.12.26Mô tả, Máu, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
    29. Phiên bản 3.6.14 đến 3.7.9Danh mục
    30. Phiên bản 0.153.2 đến 0.154.3Mô tả
    31. Phiên bản 0.152.107 đến 0.152.115Tóm tắt
    32. Phiên bản 0.152.55Mô tả, Giá bán
    33. Phiên bản 0.151.2 đến 0.151.101