
Trang Bị 14.2.1 · vi_VN
Hỏa Ngọc
Tổng chi phí
800
Công thức
Ghép từ
Hỏa Ngọc 800 +150
Các dạng tiến hóa có thể
Rìu Đen 3000
Mặt Nạ Vực Thẳm 2400
Vọng Âm Helia 2200
Tụ Bão Zeke 2200
Băng Trượng Vĩnh Cửu 2865
Lời Thề Hiệp Sĩ 2200
Động Cơ Vũ Trụ 3000
Găng Xích Thù Hận 2500
Áo Choàng Diệt Vong 2800
Giáp Tâm Linh 2900
Dây Chuyền Chuộc Tội 2300
Đai Tên Lửa Hextech 2500
Băng Giáp 2400
Ngọn Giáo Shojin 3100
Dây Chuyền Iron Solari 2200
Chuông Bảo Hộ Mikael 2300
Xẻng Vàng Ròng 7237
Vương Miện Suy Vong 2865
Bùa Nguyệt Thạch 2200
Chùy Hấp Huyết 3200
Búa Rìu Sát Thần 3600
Mô tả
Chỉ số
Máu - +200
Gold ledger
- Tổng chi phí
- 800
- Giá mua
- 150
- Giá bán
- 560
Khả dụng
- Bậc 2
- Summoner's Rift
- ARAM
- Nexus Blitz
Danh mục
- Health
- Cooldown Reduction
- Ability Haste
Lịch sử
- Thay đổi ở phiên bản 15.10.1
- Phiên bản 14.1.1 đến 15.9.1Giá mua, Công thức
- Phiên bản 10.23.1 đến 13.24.1Mô tả, Danh mục
- Phiên bản 10.14.1 đến 10.22.1Khả dụng
- Phiên bản 10.4.1 đến 10.13.1Khả dụng
- Phiên bản 9.3.1 đến 10.3.1Khả dụng
- Phiên bản 8.24.1 đến 9.2.1Khả dụng
- Phiên bản 8.22.1 đến 8.23.1Khả dụng
- Phiên bản 8.19.1 đến 8.21.1Khả dụng
- Phiên bản 8.18.2Khả dụng
- Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.1Khả dụng
- Phiên bản 8.7.1 đến 8.15.1Khả dụng
- Phiên bản 8.3.1 đến 8.6.1Khả dụng
- Phiên bản 7.23.1 đến 8.2.1Khả dụng
- Phiên bản 7.17.1 đến 7.22.1Khả dụng
- Phiên bản 5.22.1 đến 7.16.1Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
- Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
- Phiên bản 5.11.1 đến 5.17.1Danh mục
- Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
- Phiên bản 4.3.2 đến 5.8.1Giá mua
- Phiên bản 3.14.12 đến 4.2.6Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
- Phiên bản 3.13.1 đến 3.13.24Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
- Phiên bản 3.12.33 đến 3.12.37Danh mục
- Phiên bản 3.6.14 đến 3.12.26Danh mục
- Phiên bản 0.152.115 đến 0.154.3Tổng chi phí
- Phiên bản 0.152.108Tổng chi phí
- Phiên bản 0.152.107Tóm tắt
- Phiên bản 0.151.2 đến 0.152.55

