VI

Patch & language

Búa Gỗ

Trang Bị 13.7.1 · vi_VN

Búa Gỗ

Tấn công và hạ gục cho một lượng tốc độ di chuyển nhỏ

Tổng chi phí

1100

Công thức

Ghép từ

Các dạng tiến hóa có thể

Mô tả

15 Sức Mạnh Công Kích
200 Máu

  • Cuồng Nộ: Sau khi gây sát thương vật lý lên tướng, hồi lại máu theo thời gian.

    Hồi phục giảm đi với tướng Đánh Xa.
  • Chỉ số

    Sát thương công kích
    +15
    Máu
    +200

    Gold ledger

    Tổng chi phí
    1100
    Giá mua
    350
    Giá bán
    770

    Khả dụng

    • Bậc 2
    • Summoner's Rift
    • ARAM
    • Nexus Blitz

    Danh mục

    • Health
    • Health Regen
    • Damage

    Trong phiên bản mới nhất

    Không đổi từ phiên bản 12.15.1

    Lịch sử

    1. Thay đổi ở phiên bản 14.1.1
    2. Phiên bản 12.15.1 đến 13.24.1Mô tả
    3. Phiên bản 12.11.1 đến 12.14.1Mô tả
    4. Phiên bản 10.23.1 đến 12.10.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục
    5. Phiên bản 10.14.1 đến 10.22.1Khả dụng
    6. Phiên bản 10.4.1 đến 10.13.1Khả dụng
    7. Phiên bản 9.3.1 đến 10.3.1Khả dụng
    8. Phiên bản 8.24.1 đến 9.2.1Khả dụng
    9. Phiên bản 8.22.1 đến 8.23.1Khả dụng
    10. Phiên bản 8.19.1 đến 8.21.1Khả dụng
    11. Phiên bản 8.18.2Khả dụng
    12. Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.1Khả dụng
    13. Phiên bản 8.7.1 đến 8.15.1Khả dụng
    14. Phiên bản 8.3.1 đến 8.6.1Khả dụng
    15. Phiên bản 7.23.1 đến 8.2.1Khả dụng
    16. Phiên bản 7.17.1 đến 7.22.1Khả dụng
    17. Phiên bản 5.22.1 đến 7.16.1Mô tả, Sát thương công kích, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
    18. Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
    19. Phiên bản 5.11.1 đến 5.17.1Danh mục
    20. Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
    21. Phiên bản 4.21.1 đến 5.8.1Danh mục
    22. Phiên bản 4.3.2 đến 4.20.2Giá mua
    23. Phiên bản 3.14.12 đến 4.2.6Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
    24. Phiên bản 3.12.33 đến 3.13.24Danh mục
    25. Phiên bản 3.12.2 đến 3.12.26Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
    26. Phiên bản 3.10.6 đến 3.11.4Mô tả, Tóm tắt, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục
    27. Phiên bản 3.6.14 đến 3.10.3Danh mục
    28. Phiên bản 0.153.2 đến 0.154.3Mô tả, Tóm tắt
    29. Phiên bản 0.152.115Tổng chi phí
    30. Phiên bản 0.152.108Tổng chi phí
    31. Phiên bản 0.152.107Tóm tắt
    32. Phiên bản 0.152.55Mô tả, Sát thương công kích, Máu, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục
    33. Phiên bản 0.151.2 đến 0.151.101