VI

Patch & language

Serrated Dirk

Trang Bị 12.2.1 · vi_VN

Serrated Dirk

Increases Attack Damage and Lethality

Tổng chi phí

1100

Công thức

Ghép từ

Mô tả

30 Attack Damage
  • Gouge: Gain 10 Lethality.
  • Chỉ số

    Sát thương công kích
    +30

    Gold ledger

    Tổng chi phí
    1100
    Giá mua
    400
    Giá bán
    770

    Khả dụng

    • Bậc 2
    • Summoner's Rift
    • ARAM
    • Nexus Blitz

    Danh mục

    • Damage
    • Armor Penetration

    Trong phiên bản mới nhất

    Không đổi từ phiên bản 10.23.1

    Lịch sử

    1. Thay đổi ở phiên bản 14.1.1
    2. Phiên bản 10.23.1 đến 13.24.1Mô tả
    3. Phiên bản 10.14.1 đến 10.22.1Khả dụng
    4. Phiên bản 10.4.1 đến 10.13.1Khả dụng
    5. Phiên bản 10.1.1 đến 10.3.1Mô tả, Sát thương công kích
    6. Phiên bản 9.23.1 đến 9.24.2Mô tả
    7. Phiên bản 9.3.1 đến 9.22.1Khả dụng
    8. Phiên bản 8.24.1 đến 9.2.1Khả dụng
    9. Phiên bản 8.22.1 đến 8.23.1Khả dụng
    10. Phiên bản 8.19.1 đến 8.21.1Khả dụng
    11. Phiên bản 8.18.2Khả dụng
    12. Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.1Khả dụng
    13. Phiên bản 8.7.1 đến 8.15.1Khả dụng
    14. Phiên bản 8.3.1 đến 8.6.1Khả dụng
    15. Phiên bản 7.24.2 đến 8.2.1Mô tả
    16. Phiên bản 7.23.1 đến 7.24.1Khả dụng
    17. Phiên bản 7.22.1Mô tả
    18. Phiên bản 7.17.1 đến 7.21.1Khả dụng
    19. Phiên bản 7.14.1 đến 7.16.1Mô tả, Danh mục
    20. Phiên bản 6.22.1 đến 7.13.1Mô tả, Sát thương công kích, Tóm tắt, Danh mục
    21. Phiên bản 5.23.1 đến 6.21.1Tóm tắt
    22. Phiên bản 5.22.1 đến 5.22.3Tên, Mô tả, Sát thương công kích, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục
    23. Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
    24. Phiên bản 5.11.1 đến 5.17.1Danh mục
    25. Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
    26. Phiên bản 3.14.12 đến 5.8.1Giá mua
    27. Phiên bản 3.12.33 đến 3.13.24Danh mục
    28. Phiên bản 3.6.14 đến 3.12.26Danh mục
    29. Phiên bản 0.153.2 đến 0.154.3Mô tả, Tóm tắt
    30. Phiên bản 0.152.115Tổng chi phí
    31. Phiên bản 0.152.108Tổng chi phí
    32. Phiên bản 0.152.107Mô tả, Tóm tắt
    33. Phiên bản 0.152.55Mô tả, Giá mua, Danh mục
    34. Phiên bản 0.151.2 đến 0.151.101