VI

Patch & language

Warmog's Armor

Trang Bị 11.6.1 · vi_VN

Warmog's Armor

Grants massive Health and Health Regen

Tổng chi phí

3000

Công thức

Ghép từ

Mô tả

800 Health
10 Ability Haste
200% Base Health Regen

  • Warmog's Heart: If you have at least 3000 maximum Health, restore 5% max Health per second if damage hasn't been taken within 6 seconds (3 seconds for non-Champions).
  • Chỉ số

    Máu
    +800

    Gold ledger

    Tổng chi phí
    3000
    Giá mua
    650
    Giá bán
    2100

    Khả dụng

    • Bậc 3
    • Summoner's Rift
    • ARAM
    • Nexus Blitz

    Danh mục

    • Health
    • Health Regen
    • Cooldown Reduction
    • Ability Haste

    Trong phiên bản mới nhất

    Không đổi từ phiên bản 10.23.1

    Lịch sử

    1. Thay đổi ở phiên bản 11.11.1
    2. Phiên bản 10.23.1 đến 11.10.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục
    3. Phiên bản 10.14.1 đến 10.22.1Khả dụng
    4. Phiên bản 10.4.1 đến 10.13.1Khả dụng
    5. Phiên bản 9.3.1 đến 10.3.1Khả dụng
    6. Phiên bản 8.24.1 đến 9.2.1Khả dụng
    7. Phiên bản 8.19.1 đến 8.23.1Khả dụng
    8. Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.2Khả dụng
    9. Phiên bản 8.7.1 đến 8.15.1Khả dụng
    10. Phiên bản 8.5.1 đến 8.6.1Mô tả
    11. Phiên bản 8.3.1 đến 8.4.1Khả dụng
    12. Phiên bản 7.23.1 đến 8.2.1Khả dụng
    13. Phiên bản 7.17.1 đến 7.22.1Khả dụng
    14. Phiên bản 7.9.1 đến 7.16.1Mô tả
    15. Phiên bản 6.14.1 đến 7.8.1Khả dụng
    16. Phiên bản 6.9.1 đến 6.13.1Mô tả, Máu, Giá mua, Công thức, Danh mục
    17. Phiên bản 5.22.1 đến 6.8.1Mô tả, Máu, Tổng chi phí, Giá bán
    18. Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
    19. Phiên bản 5.16.1 đến 5.17.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán
    20. Phiên bản 5.11.1 đến 5.15.1Danh mục
    21. Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
    22. Phiên bản 4.20.1 đến 5.8.1Mô tả, Máu, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Bậc
    23. Phiên bản 4.3.2 đến 4.19.3Giá mua
    24. Phiên bản 3.12.33 đến 4.2.6Danh mục
    25. Phiên bản 3.6.14 đến 3.12.26Mô tả, Tổng chi phí, Giá bán, Công thức, Danh mục
    26. Phiên bản 0.153.2 đến 0.154.3Mô tả
    27. Phiên bản 0.152.115Tổng chi phí
    28. Phiên bản 0.152.108Tổng chi phí
    29. Phiên bản 0.152.107Tóm tắt
    30. Phiên bản 0.152.55Mô tả, Máu, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Hồi máu
    31. Phiên bản 0.151.2 đến 0.151.101