VI

Patch & language

Trinity Force

Trang Bị 10.10.3208608 · vi_VN

Trinity Force

Tons of Damage

Tổng chi phí

3733

Công thức

Ghép từ

Các dạng tiến hóa có thể

Mô tả

+250 Health
+250 Mana
+25 Attack Damage
+40% Attack Speed
+20% Cooldown Reduction
+5% Movement Speed


UNIQUE Passive - Rage: Basic attacks grant 20 Movement Speed for 2 seconds. Kills grant 60 Movement Speed instead. This Movement Speed bonus is halved for ranged champions.
UNIQUE Passive - Spellblade: After using an ability, the next basic attack deals bonus physical damage equal to 200% of base Attack Damage on hit (1.5 second cooldown).

Chỉ số

Sát thương công kích
+25
Tốc độ đánh
+40 %
Máu
+250
Năng lượng
+250
Tốc độ di chuyển
+5 %

Gold ledger

Tổng chi phí
3733
Giá mua
333
Giá bán
2613

Khả dụng

  • Bậc 3
  • Summoner's Rift
  • ARAM

Danh mục

  • Health
  • Damage
  • Attack Speed
  • Mana
  • Cooldown Reduction
  • On Hit
  • Nonboots Movement

Trong phiên bản mới nhất

Không đổi từ phiên bản 10.4.1

Lịch sử

  1. Thay đổi ở phiên bản 10.14.1
  2. Phiên bản 10.4.1 đến 10.13.1Khả dụng
  3. Phiên bản 9.3.1 đến 10.3.1Khả dụng
  4. Phiên bản 8.24.1 đến 9.2.1Khả dụng
  5. Phiên bản 8.22.1 đến 8.23.1Khả dụng
  6. Phiên bản 8.19.1 đến 8.21.1Khả dụng
  7. Phiên bản 8.18.2Khả dụng
  8. Phiên bản 8.16.1 đến 8.18.1Khả dụng
  9. Phiên bản 8.7.1 đến 8.15.1Khả dụng
  10. Phiên bản 8.3.1 đến 8.6.1Khả dụng
  11. Phiên bản 7.23.1 đến 8.2.1Khả dụng
  12. Phiên bản 7.17.1 đến 7.22.1Khả dụng
  13. Phiên bản 6.11.1 đến 7.16.1Mô tả, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Công thức, Tốc độ đánh (%), Danh mục, Tỉ lệ chí mạng (%)
  14. Phiên bản 5.24.1 đến 6.10.1Giá mua
  15. Phiên bản 5.22.2 đến 5.23.1Mô tả, Danh mục
  16. Phiên bản 5.22.1Mô tả, Sát thương công kích, Năng lượng, Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Tốc độ đánh (%), Tỉ lệ chí mạng (%), Tốc độ di chuyển (%), Danh mục, Sức mạnh phép thuật
  17. Phiên bản 5.18.1 đến 5.21.1Khả dụng
  18. Phiên bản 5.11.1 đến 5.17.1Danh mục
  19. Phiên bản 5.9.1 đến 5.10.1Danh mục
  20. Phiên bản 4.13.1 đến 5.8.1Mô tả
  21. Phiên bản 4.10.2 đến 4.12.2Giá mua
  22. Phiên bản 4.9.1Danh mục
  23. Phiên bản 4.4.2 đến 4.8.3Danh mục
  24. Phiên bản 3.14.12 đến 4.3.18Tổng chi phí, Giá bán
  25. Phiên bản 3.12.33 đến 3.13.24Danh mục
  26. Phiên bản 3.12.2 đến 3.12.26Mô tả, Tổng chi phí, Giá bán
  27. Phiên bản 3.10.6 đến 3.11.4Mô tả, Tổng chi phí, Giá bán
  28. Phiên bản 3.6.14 đến 3.10.3Tổng chi phí, Giá mua, Giá bán, Danh mục
  29. Phiên bản 0.153.2 đến 0.154.3Mô tả
  30. Phiên bản 0.152.115Tổng chi phí
  31. Phiên bản 0.152.108Tổng chi phí
  32. Phiên bản 0.152.107Tóm tắt
  33. Phiên bản 0.152.55Mô tả, Năng lượng, Tổng chi phí, Giá bán, Tỉ lệ chí mạng (%), Tốc độ di chuyển (%), Danh mục
  34. Phiên bản 0.151.2 đến 0.151.101